Thông số kĩ thuật của xe Nissan Navara năm 2014

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3
Năm bắt đầu thế hệ 2014
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan
Nhiên liệu Diesel
Dung tích động cơ 2488
Hộp số số tay số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Truck
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5255 5230 5255 5230
Chiều Rộng (mm) 1850
Chiều Cao (mm) 1780 1782 1810 1840 1907
Chiều dài cơ sở (mm) 3150 3200 3150 3200
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1550 1570
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1550 1570
Khoảng sáng gầm xe (mm) 215 205 230 205
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6.0 6.5 6.2 6,2 6.5
Kích thước lốp/lazang 205R16 255/70 R16 255/60 R18 255/70 R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1798 1880 1922 1970 1880
Trọng lượng toàn tải (kg) 2910 2880 2910 2880
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ DOHC, 2.5L YD25DDTi DOHC, 2.5L YD25DDTi
Công suất cực đại (kW) 120 128 140 128
Công suất cực đại (hp) 161 171 188 171
Vòng tua tối đa (rpm) 3600 4000 3600 4000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 403 450 403
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung - Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung
Tỷ số nén động cơ - 16.5:1 - 16.5:1
Loại hộp số MT AT
Số lượng cấp số 6 7 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 80
Tiêu chuẩn khí thải Euro 2 Euro II Euro 2 Euro II
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Double Wishbone với thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực Tay đòn kép với thanh cân bằng Double Wishbone với thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực Tay đòn kép với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Lò xo lá (Nhíp) với khả năng chịu tải nặng kết hợp với giảm chấn Nhíp với bộ giảm chấn Lò xo lá (Nhíp) với khả năng chịu tải nặng kết hợp với giảm chấn Nhíp với bộ giảm chấn
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống Tang trống với van điều hòa lực phanh theo tải Tang trống Tang trống với van điều hòa lực phanh theo tải
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen LED Projector Halogen
Cụm đèn sau LED Halogen LED Halogen
Đèn pha tự động bật tắt ✕︎ - ✔︎ -
Đèn ban ngày ✕︎ - ✕︎ ✔︎ -
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✕︎ - ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✕︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Giá nóc ✕︎ ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da
Khởi động nút bấm ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình đen trắng - Màn hình đen trắng Màn hình màu hiệu ứng 3D -
Chìa khóa thông minh ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Vô lăng 3 chấu, urethane, màu đen - 3 chấu, urethane, màu đen 3 chấu, bọc da, màu đen -
Khởi động xe từ xa - ✔︎ - ✔︎
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng - Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 8 hướng với chức năng hỗ trợ xương sống theo nghiên cứu của cơ quan hàng không vũ trụ Mỹ (NASA) -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✕︎ ✔︎ ✕︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay 4 hướng - Chỉnh tay 4 hướng -
Hàng ghế thứ 2 Sàn ghế với chức năng gấp gọn (một lần gấp) - Sàn ghế với chức năng gấp gọn (một lần gấp) -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay - Chỉnh tay Tự động -
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Số vùng điều hòa - 2 vùng độc lập -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - ✔︎ -
Cửa sổ trời - Không có
Hệ thống lọc không khí ✔︎ - ✔︎ -
Màn hình giải trí Màn hình đen trắng - Màn hình đen trắng Màn hình màu 5 inch -
Đèn trang trí nội thất ✔︎
Hệ thống loa 6 loa 4 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện với chức năng chống kẹt Chỉnh điện Chỉnh điện với chức năng chống kẹt Chỉnh điện
Chuẩn kết nối MP3, AUX, USB MP3/AUX MP3, AUX, USB MP3, AUX, USB, Bluetooth MP3/AUX
An toàn/An ninh
Số túi khí 2
Dây đai an toàn Đa điểm, Trước & Sau với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Đa điểm Đa điểm, Trước & Sau với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Đa điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✕︎ - ✔︎ -
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✕︎ - ✔︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✕︎ - ✕︎ ✔︎ -
Camera - Camera lùi -
Hệ thống cảnh báo tốc độ - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ - ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm ✕︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎ - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✕︎ - ✕︎ -
Gài cầu điện ✕︎ ✔︎