Thông số kĩ thuật của xe Nissan Terra năm 2019

Các đời xe Nissan Terra khác:
+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1
Năm bắt đầu thế hệ 2018
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ WD23
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Diesel
Dung tích động cơ 2488
Hộp số số tự động số tay
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 7
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4895
Chiều Rộng (mm) 1865
Chiều Cao (mm) 1835
Chiều dài cơ sở (mm) 2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1565
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1570
Khoảng sáng gầm xe (mm) 225
Kích thước lốp/lazang Lazang hợp kim nhôm 18 inch Lazang hợp kim nhôm 17 inch
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 2.5 L QR25DE I4 2.5 L YD25DDTi turbo I4
Công suất cực đại (kW) 126 140
Công suất cực đại (hp) 169 188
Vòng tua tối đa (rpm) 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 241 450
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 2000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Loại tăng áp - - Turbo
Loại hộp số Tự động Số sàn
Số lượng cấp số 7 6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 9.28 9.42 7.15
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 12.8 11.96 8.95
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 7.61 7.88 6.10
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau 5 liên kết với thanh cân bằng
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Râu
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✕︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✕︎
Gạt mưa tự động ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✕︎
Giá nóc ✔︎
Nội thất
Khởi động nút bấm ✕︎ ✔︎ ✕︎
Chìa khóa thông minh ✕︎ ✔︎ ✕︎
Vô lăng Urethane Bọc da Urethane
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✕︎ ✔︎ ✕︎
Điều hòa Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay
Số vùng điều hòa 1 2 vùng độc lập 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Màn hình giải trí 9 inch Không
Hệ thống loa 6
Chuẩn kết nối AM/FM/USB/AUX/Bluetooth/Mirror link/Wifi AM/FM/USB/AUX
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 6 2
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✕︎ ✔︎ ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✕︎ ✔︎ ✕︎
Camera Lùi + Cam hành trình 360 + Cam hành trình Không
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✕︎ ✔︎ ✕︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✕︎
Gài cầu điện ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✕︎ ✔︎ ✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✕︎ ✔︎ ✕︎