Thông số kĩ thuật của xe Peugeot 2008 năm 2022
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||
|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||
| Thế hệ | 2 | ||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2019 | ||
| Năm kết thúc thế hệ | - | ||
| Mã thế hệ | P24 | ||
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | ||
| Nước sản xuất | - | ||
| Nhiên liệu | Xăng | ||
| Dung tích động cơ | 1199 | ||
| Hộp số | số tự động | ||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | ||
| Số chỗ | 5 | ||
| Số cửa | 5 | ||
| Kiểu dáng | Crossover | ||
| Hạng xe | B | ||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||
| Chiều Dài (mm) | 4300 | ||
| Chiều Rộng (mm) | 1770 | ||
| Chiều Cao (mm) | 1530 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2605 | ||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1550 | ||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1550 | ||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 175 | ||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.4 | ||
| Kích thước lốp/lazang | 215/60 R17 | ||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1225 | ||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1675 | 1730 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 434 | ||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||
| Mã/Loại động cơ | 1.2L Turbo PureTech | ||
| Công suất cực đại (kW) | 98 | ||
| Công suất cực đại (hp) | 133 | ||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 4000-6000 | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 230 | ||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1750-3500 | ||
| Kiểu dáng động cơ | I | ||
| Số lượng xy lanh | 3 | ||
| Vị trí đặt động cơ | Trước | ||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng trực tiếp | ||
| Loại tăng áp | Turbo | ||
| Loại hộp số | AT | ||
| Số lượng cấp số | 6 | ||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 44 | ||
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 10.2 | ||
| Tốc độ tối đa (km/h) | 196 | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 5.9 | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 8.0 | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 4.7 | ||
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 | ||
| Chế độ vận hành | Eco, Normal, Sport, Semi-Manual | ||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson | ||
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn | ||
| Phanh trước | Đĩa | ||
| Phanh sau | Đĩa | ||
|
Ngoại thất
|
|||
| Cụm đèn trước | LED | ||
| Cụm đèn sau | LED | ||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | ||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | ||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | ||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | ||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | ||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | ||
| Gạt mưa tự động | ✕︎ | ✔︎ | |
| Giá nóc | ✕︎ | ✔︎ | |
|
Nội thất
|
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da, chỉ màu cam | ||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | ||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog 3.5 inch | Digital 10 inch | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | ||
| Vô lăng | Da, chỉ màu cam | ||
| Ghế lái | Chỉnh điện 6 hướng | ||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | ||
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ | ||
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 | ||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | ||
| Điều hòa | Chỉnh cơ | Chỉnh điện | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✕︎ | ||
| Số vùng điều hòa | 1 | ||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✕︎ | ||
| Cửa sổ trời | Không có | ||
| Màn hình giải trí | 7 inch | ||
| Hệ thống loa | 4 loa | 6 loa | |
| Cửa kính | Cửa kính 1 chạm tất cả các ghế | Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái | |
| Chuẩn kết nối | Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto | Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Andoird Auto | |
|
An toàn/An ninh
|
|||
| Số túi khí | 4 | 6 | |
| Dây đai an toàn | 3 điểm, tất cả các ghế | ||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | ||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | ||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | ||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | ||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | ||
| Camera | Camera lùi 180 độ | ||
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | ✕︎ | ✔︎ | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ | ||
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✕︎ | ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | ||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✕︎ | ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ | ||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | ||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | ||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | ||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | ||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | ||
|
Vận hành
|
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | ||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | ✕︎ | ✔︎ | |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✕︎ | ✔︎ | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | ✕︎ | ✔︎ | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | ✕︎ | ✔︎ | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | ✕︎ | ✔︎ | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✕︎ | ||
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | ✕︎ | ✔︎ | |
| Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) | ✕︎ | ✔︎ | |
So sánh nhanh
-
So sánh với Honda HRV năm 2023
-
So sánh với MG ZS năm 2025
-
So sánh với Honda HRV năm 2026
-
So sánh với Honda HRV năm 2019
-
So sánh với MG ZS năm 2021
-
So sánh với Kia Seltos năm 2024
-
So sánh với Hyundai i20 năm 2015
-
So sánh với Honda HRV năm 2022
-
So sánh với Mazda CX3 năm 2022
-
So sánh với Kia Seltos năm 2022

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !