Thông số kĩ thuật của xe Samsung SM5 năm 2002
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||
|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||
| Thế hệ | 1 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 1998 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2005 | |
| Mã thế hệ | KPQ/A32 | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Hàn Quốc | |
| Nhiên liệu | Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1998 | |
| Hộp số | số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 | |
| Số cửa | 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan | |
| Hạng xe | D | |
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||
| Chiều Dài (mm) | 4825 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1775 | |
| Chiều Cao (mm) | 1415 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2700 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1520 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1510 | |
| Kích thước lốp/lazang | 205/65R15 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1445 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1760 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 440 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||
| Mã/Loại động cơ | 2.0L Nissan SR20DE I4 | |
| Công suất cực đại (hp) | 143 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 181 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 6000 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 4 | |
| Loại hộp số | Sàn | |
| Số lượng cấp số | 5 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 65 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 203 | |
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt | |
| Phanh sau | Đĩa | |
So sánh nhanh
-
So sánh với Toyota Camry năm 2002
-
So sánh với Toyota Camry năm 2003
-
So sánh với Toyota Camry năm 2001
-
So sánh với Toyota Camry năm 2004
-
So sánh với Toyota Camry năm 2005
-
So sánh với Honda Accord năm 2005
-
So sánh với Honda Accord năm 2004
-
So sánh với Infiniti G35 năm 2003
-
So sánh với Infiniti G35 năm 2005
-
So sánh với Infiniti G35 năm 2004

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !