|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 1 1 | 5 5 5 5 - - 5 5 5 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 1998 1998 | 2001 2001 2001 2001 - - 2001 2001 2001 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2005 2005 | 2006 2006 2006 2006 - - 2006 2006 2006 | |
| Mã thế hệ | KPQ/A32 KPQ/A32 | XV30 XV30 XV30 XV30 - - XV30 XV30 XV30 | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu | Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Hàn Quốc Hàn Quốc | Australia, Mỹ Australia Australia Mỹ - - Australia Australia Mỹ | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1998 1998 | 2995, 2362 2995 2995 2995 2995 2362 2362 2362 2362 | |
| Hộp số | số tự động số tự động | số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tay số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 | 5 5 5 5 5 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 | 4 4 4 4 4 4 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | D D | D D D D D D D D D | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4825 4825 | 4815, 4805 4815 4815 4805 4805 4805 4815 4815 4805 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1775 1775 | 1795 1795 1795 1795 1795 1795 1795 1795 1795 | |
| Chiều Cao (mm) | 1415 1415 | 1495 1495 1495 1495 1495 1495 1495 1495 1495 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2700 2700 | 2720 2720 2720 2720 2720 2720 2720 2720 2720 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1520 1520 | - - - - - - - - - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1510 1510 | - - - - - - - - - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | - - | 150 - - - - 150 - - - | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - - | 5.5 - - 5.5 - - - - 5.5 | |
| Kích thước lốp/lazang | 205/65R15 205/65R15 | 205/65R15 - - 205/65R15 - - - - 205/65R15 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1445 1445 | - - - - - - - - - | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1760 1760 | - - - - - - - - - | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 440 440 | - - - - - - - - - | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 2.0L Nissan SR20DE I4 2.0L Nissan SR20DE I4 | 1MZ-FE, 2AZ-FE 1MZ-FE 1MZ-FE 1MZ-FE 1MZ-FE 2AZ-FE 2AZ-FE 2AZ-FE 2AZ-FE | |
| Công suất cực đại (kW) | - - | 157, 117 157 157 157 157 117 117 117 117 | |
| Công suất cực đại (hp) | 143 143 | 210, 157 210 210 210 210 157 157 157 157 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 6000 | 5800, 5600 5800 5800 5800 5800 5600 5600 5600 5600 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 181 181 | 289, 218 289 289 289 289 218 218 218 218 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 6000 6000 | 4400, 4000 4400 4400 4400 4400 4000 4000 4000 4000 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng Thẳng hàng | V6, V, I V6 V V V6 I I I I | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 | 6, 4 6 6 6 6 4 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | - - | Phía trước, đặt ngang, Trước, dẫn động cầu trước, ngang Phía trước, đặt ngang Trước, dẫn động cầu trước Phía trước, đặt ngang Phía trước Trước Trước Trước, ngang Phía trước, đặt ngang | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | - - | Phun xăng điện tử EFI, Phun xăng điện tử đa điểm (EFI), Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử EFI Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng điện tử EFI Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng điện tử EFI Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) | |
| Loại hộp số | Sàn Sàn | AT, MT AT AT AT AT MT AT AT AT | |
| Số lượng cấp số | 5 5 | 4, 5 4 4 4 4 5 4 4 4 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 65 65 | 70 70 70 - 70 70 70 70 70 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 203 203 | - - - - - - - - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | - - | MacPherson Strut, Độc lập MacPherson, Độc lập MacPherson Strut MacPherson Strut Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Strut Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson MacPherson Strut MacPherson Strut Độc lập MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | - - | MacPherson Strut, Độc lập thanh giằng kép, Độc lập MacPherson Strut, Độc lập MacPherson, liên kết kép, Thanh giằng kép, Độc lập đa liên kết MacPherson Strut Độc lập thanh giằng kép Độc lập MacPherson Strut Độc lập MacPherson liên kết kép Thanh giằng kép MacPherson Strut Độc lập đa liên kết | |
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt | Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Đĩa Đĩa | Đĩa đặc, Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | - - | Halogen, Halogen Projector Halogen Halogen Projector Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen | |
| Cụm đèn sau | - - | Halogen - - - - Halogen - - - | |
| Đèn sương mù phía trước | - - | ✔︎ - - - - ✔︎ - - - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | - - | ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | - - | ✔︎ - - - - ✔︎ - - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | - - | Nỉ, Da - - Nỉ - Da - - Nỉ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - - | Analog Analog - Analog Analog Analog Analog Analog Analog | |
| Vô lăng | - - | 4 chấu, nhựa, tích hợp nút điều khiển - - - - 4 chấu, nhựa, tích hợp nút điều khiển - - - | |
| Ghế lái | - - | Chỉnh tay, Chỉnh cơ - - Chỉnh tay - Chỉnh cơ - Chỉnh cơ Chỉnh tay | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - - | ✔︎ - - - - ✔︎ - - - | |
| Ghế bên phụ | - - | Chỉnh cơ, Chỉnh tay - - - - Chỉnh cơ - Chỉnh cơ Chỉnh tay | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - - | ✔︎ - - - - ✔︎ - - - | |
| Điều hòa | - - | Tự động, Chỉnh tay - - - - Tự động - - Chỉnh tay | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - | ✔︎ - - - - ✔︎ - - - | |
| Màn hình giải trí | - - | CD, AM/FM, Đầu CD, Đầu CD/Radio, Radio/CD, Đài AM/FM - - CD, AM/FM - Đầu CD Đầu CD/Radio Radio/CD Đài AM/FM, CD | |
| Hệ thống loa | - - | 6, 6 loa - - 6 - 6 - - 6 loa | |
| Cửa kính | - - | Chỉnh điện - - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | - - | 2 - - 2 - 2 - - 2 | |
| Dây đai an toàn | - - | 3 điểm cho tất cả các ghế, 3 điểm cho tất cả các vị trí, 3 điểm 3 điểm cho tất cả các ghế - 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế - 3 điểm 3 điểm | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - | ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - | ✔︎ - - ✔︎ - - - - - | |