Thông số kĩ thuật của xe Ssangyong Stavic năm 2009
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||
|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||
| Thế hệ | - | ||
| Năm bắt đầu thế hệ | - | ||
| Năm kết thúc thế hệ | - | ||
| Mã thế hệ | - | ||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | ||
| Nước sản xuất | - | ||
| Nhiên liệu | Xăng | Diesel | |
| Dung tích động cơ | 3199 | 2696 | |
| Hộp số | số tự động | số tay | |
| Dẫn động | 4WD - Dẫn động 4 bánh | RWD - Dẫn động cầu sau | |
| Số chỗ | 5 | 9 | |
| Số cửa | 5 | 4 | |
| Kiểu dáng | Crossover | ||
| Hạng xe | - | ||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !