Thông số kĩ thuật của xe Suzuki XL7 năm 2023

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1 -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Indonesia
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1462
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4450 4445
Chiều Rộng (mm) 1775
Chiều Cao (mm) 1710
Chiều dài cơ sở (mm) 2740
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1515 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1530 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.2
Kích thước lốp/lazang 195/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1175 1180
Trọng lượng toàn tải (kg) 1730 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ K15B -
Công suất cực đại (kW) 77
Công suất cực đại (hp) 103
Vòng tua tối đa (rpm) 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 138
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4400
Kiểu dáng động cơ thẳng hàng -
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm
Loại hộp số Tự động AT
Số lượng cấp số 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED Projector
Cụm đèn sau LED
Đèn ban ngày ✔︎ -
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ -
Giá nóc ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế màn hình MID LCD 4.2 inch màu -
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng 3 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển 3 chấu, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ tay 4 hướng Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40, trượt
Hàng ghế thứ 3 50:50 Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ -
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ -
Số vùng điều hòa 1 -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Hệ thống lọc không khí ✔︎ -
Màn hình giải trí Cảm ứng 10 inch
Hệ thống loa 4 loa -
Cửa kính Chỉnh điện
Chuẩn kết nối USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 2
Dây đai an toàn - 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ -
Camera Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎