Thông số kĩ thuật của xe Suzuki XL7 năm 2024

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Indonesia
Nhiên liệu Hybrid
Dung tích động cơ 1462
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4450
Chiều Rộng (mm) 1775
Chiều Cao (mm) 1710
Chiều dài cơ sở (mm) 2740
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1515
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1530
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.2
Kích thước lốp/lazang 195/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1175
Trọng lượng toàn tải (kg) 1730
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ K15B
Công suất cực đại (kW) 77
Công suất cực đại (hp) 103
Vòng tua tối đa (rpm) 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 138
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4400
Kiểu dáng động cơ thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm
Loại hộp số Tự động
Số lượng cấp số 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Loại Hybrid Mild Hybrid (MHEV)
Loại Động cơ điện ISG (Integrated Starter Generator)
Loại pin Lithium-ion
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau Thanh xoắn với lò xo cuộn
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED Projector
Cụm đèn sau LED
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Giá nóc ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế màn hình MID LCD 4.2 inch màu
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng 3 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40, trượt
Hàng ghế thứ 3 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Hệ thống lọc không khí ✔︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 10 inch
Hệ thống loa 4 loa
Cửa kính Chỉnh điện
Chuẩn kết nối USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí 2
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera Camera lùi
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎