Thông số kĩ thuật của xe Toyota 4 Runner năm 2011

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 3956
Hộp số số tự động
Dẫn động 4WD - Dẫn động 4 bánh AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4806
Chiều Rộng (mm) 1910
Chiều Cao (mm) 1816
Chiều dài cơ sở (mm) 2789
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 1GR-FE
Công suất cực đại (kW) 176
Công suất cực đại (hp) 236
Vòng tua tối đa (rpm) 5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 376
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000
Kiểu dáng động cơ V
Số lượng xy lanh 6
Vị trí đặt động cơ - Đặt dọc, phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng điện tử EFI
Tỷ số nén động cơ 10.0:1
Loại hộp số AT
Số lượng cấp số 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 87
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Double wishbone Double wishbone với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau 4-link coil spring Trục cứng liên kết 4 điểm với lò xo cuộn và thanh ổn định
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa thông gió Đĩa
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ -
Ghế lái Chỉnh điện -
Điều hòa Chỉnh tay -
Cửa kính Chỉnh điện -
An toàn/An ninh
Số túi khí 6
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ -