Thông số kĩ thuật của xe Toyota 4 Runner năm 2013

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 3956
Hộp số số tự động
Dẫn động 4WD - Dẫn động 4 bánh AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7 5 7
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4806 4826 4806 4826
Chiều Rộng (mm) 1910 1925 1910 1925
Chiều Cao (mm) 1816
Chiều dài cơ sở (mm) 2789
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 1GR-FE
Công suất cực đại (kW) 176 201 176 201
Công suất cực đại (hp) 236 270 236 270
Vòng tua tối đa (rpm) 5200 5600 5200 5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 376 377 376 377
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4400 4000 4400
Kiểu dáng động cơ V
Số lượng xy lanh 6
Vị trí đặt động cơ - Trước, đặt dọc Đặt dọc, phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử EFI Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Tỷ số nén động cơ 10.0:1 - 10.0:1 -
Loại hộp số AT
Số lượng cấp số 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 87
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Double wishbone Double wishbone với thanh cân bằng Double wishbone
Hệ thống treo sau 4-link coil spring Trục cứng liên kết 4 điểm với lò xo cuộn và thanh ổn định 4-link coil spring
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ - Da đục lỗ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Optitron -
Ghế lái Chỉnh điện - Chỉnh điện 8 hướng
Điều hòa Chỉnh tay Tự động - Tự động
Số vùng điều hòa - 2 vùng
Cửa sổ trời - Cửa sổ trời chỉnh điện
Màn hình giải trí - Cảm ứng 6.1 inch - Màn hình cảm ứng
Hệ thống loa - JBL GreenEdge
Cửa kính Chỉnh điện -
Chuẩn kết nối - USB, AUX, Bluetooth - USB, AUX, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 6 8 6 8
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí - 3 điểm cho tất cả các vị trí ngồi
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎
Camera - Camera lùi -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ - ✔︎