Thông số kĩ thuật của xe Toyota Hiace năm 2021
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||
|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||
| Thế hệ | - | |
| Năm bắt đầu thế hệ | - | |
| Năm kết thúc thế hệ | - | |
| Mã thế hệ | - | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | - | |
| Nhiên liệu | Diesel | |
| Dung tích động cơ | 2755 | |
| Hộp số | số tay | |
| Dẫn động | RWD - Dẫn động cầu sau | |
| Số chỗ | 15 | |
| Số cửa | 4 | |
| Kiểu dáng | Van/Minivan | |
| Hạng xe | - | |
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||
| Chiều Dài (mm) | 5915 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1950 | |
| Chiều Cao (mm) | 2280 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 185 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 6.4 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 3820 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||
| Mã/Loại động cơ | 1GD-FTV | |
| Công suất cực đại (kW) | 130 | |
| Công suất cực đại (hp) | 174 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 3400 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 420 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 2600 | |
| Kiểu dáng động cơ | I | |
| Số lượng xy lanh | 4 | |
| Loại hộp số | MT | |
| Số lượng cấp số | 6 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 65 | |
|
Ngoại thất
|
||
| Cụm đèn trước | Halogen | |
| Cụm đèn sau | Halogen | |
|
Nội thất
|
||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog | |
| Vô lăng | Urethane | |
| Ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ | |
| Điều hòa | Chỉnh tay | |
| Màn hình giải trí | Radio AM/FM, CD | |
| Hệ thống loa | 4 | |
| Chuẩn kết nối | USB, AUX | |
|
An toàn/An ninh
|
||
| Số túi khí | 2 | |
| Dây đai an toàn | 3 điểm cho tất cả vị trí | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !