Thông số kĩ thuật của xe Toyota Land Cruiser năm 2013
Các đời xe Toyota Land Cruiser khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||
| Thế hệ | - | J200 - 2011 | - | |
| Năm bắt đầu thế hệ | - | 2007 | - | |
| Năm kết thúc thế hệ | - | 2021 | - | |
| Mã thế hệ | - | J200 | - | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |||
| Nước sản xuất | - | Nhật Bản | - | |
| Nhiên liệu | Xăng | |||
| Dung tích động cơ | 5663 | 4608 | 3956 | |
| Hộp số | số tự động | |||
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian | |||
| Số chỗ | 8 | |||
| Số cửa | 5 | |||
| Kiểu dáng | SUV | |||
| Hạng xe | - | |||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||
| Chiều Dài (mm) | - | 4950 | - | |
| Chiều Rộng (mm) | - | 1970 | - | |
| Chiều Cao (mm) | - | 1905 | - | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | - | 2850 | - | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - | 1640 | - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - | 1635 | - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | - | 225 | - | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - | 5.9 | - | |
| Kích thước lốp/lazang | - | 285/65R17 | - | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | - | 2625 | - | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - | 3350 | - | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||
| Mã/Loại động cơ | - | 1UR-FE V8 | - | |
| Công suất cực đại (kW) | - | 227 | - | |
| Công suất cực đại (hp) | - | 304 | - | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | - | 5500 | - | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | - | 439 | - | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | - | 3400 | - | |
| Kiểu dáng động cơ | - | Chữ V | - | |
| Số lượng xy lanh | - | 8 | - | |
| Loại hộp số | - | Tự động | - | |
| Số lượng cấp số | - | 6 | - | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | - | 93 +45 | - | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | - | 205 | - | |
| Tiêu chuẩn khí thải | - | Euro 3 | - | |
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||
| Hệ thống treo trước | - | Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng | - | |
| Hệ thống treo sau | - | Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn | - | |
| Phanh trước | - | Đĩa thông gió | - | |
| Phanh sau | - | Đĩa thông gió | - | |
|
Ngoại thất
|
||||
| Cụm đèn trước | - | HID | - | |
| Cụm đèn sau | - | LED | - | |
| Đèn pha tự động bật tắt | - | ✔︎ | - | |
| Rửa đèn pha | - | ✔︎ | - | |
| Đèn ban ngày | - | ✔︎ | - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | - | ✔︎ | - | |
| Gương chiếu hậu gập điện | - | ✔︎ | - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | - | ✔︎ | - | |
| Sấy gương chiếu hậu | - | ✔︎ | - | |
|
Nội thất
|
||||
| Khởi động nút bấm | - | ✔︎ | - | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - | Có | - | |
| Chìa khóa thông minh | - | ✔︎ | - | |
| Vô lăng | - | Chỉnh điện 4 hướng | - | |
| Ghế lái | - | Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí | - | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - | ✔︎ | - | |
| Ghế bên phụ | - | Chỉnh điện 8 hướng | - | |
| Điều hòa | - | Tự động | - | |
| Số vùng điều hòa | - | 2 vùng độc lập | - | |
| Cửa gió hàng ghế sau | - | ✔︎ | - | |
| Hệ thống loa | - | 6 | - | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - | ✔︎ | - | |
| Chuẩn kết nối | - | CD/MP3/WMA, AM/FM, USB/AUX | - | |
|
An toàn/An ninh
|
||||
| Số túi khí | - | 6 | - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | - | ✔︎ | - | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - | ✔︎ | - | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - | ✔︎ | - | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | - | ✔︎ | - | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - | ✔︎ | - | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - | ✔︎ | - | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - | ✔︎ | - | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | - | ✔︎ | - | |
| Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe | - | ✔︎ | - | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !