Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Ford Everest năm 2026 Phiên bản Platinum 2.0L 4x4 AT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
Năm bắt đầu thế hệ
2022
Năm kết thúc thế hệ
0
Mã thế hệ
U704/UB
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ
1996
Hộp số
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4914
Chiều Rộng (mm)
1923
Chiều Cao (mm)
1841
Chiều dài cơ sở (mm)
2900
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
Kích thước lốp/lazang
255/55R20

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
DOHC Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Công suất cực đại (kW)
154.3kW/3750
Công suất cực đại (hp)
209.8
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500/1750-2000
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3750
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử
Loại tăng áp
Bi Turbo
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số
10
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.0
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.1

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo độc lập, lò xo trụ và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts Linkage
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Matrix
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Râu
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp có thông gió và sưởi ghế
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.4 Inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Da
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh tay
Sạc không dây
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
Số vùng điều hòa
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí
✕︎
Màn hình giải trí
Màn TFT cảm ứng 12 Inch
Hệ thống loa
12 loa B&O
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính
Toàn bộ 2 hàng ghế
Chuẩn kết nối
SYNC® 4A, Apple CarPlay® và Android AutoTM

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
360
Phanh tay điện tử
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
Gài cầu điện
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎