Thông số kĩ thuật của xe Ford Everest

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3 - 2026, 3 3 3, 2 - 2020
Năm bắt đầu thế hệ 2022 2022, 2015
Năm kết thúc thế hệ - 2022
Mã thế hệ U704/UB U704/UB, U375/UA
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Nhiên liệu Xăng, Diesel Diesel
Dung tích động cơ 2261, 1996 1996
Hộp số
số tự động
Dẫn động 4WD - Dẫn động 4 bánh, RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4914 4914, 4892
Chiều Rộng (mm) 1923 1923, 1860
Chiều Cao (mm) 1840, 1841 1841 1841, 1842 1841, 1837
Chiều dài cơ sở (mm) 2900 2900, 2850
Khoảng sáng gầm xe (mm) 228, 200 200 200, 210
Kích thước lốp/lazang 275/45R21, 255/65R18, 255/55R20 255/65R18, 255/55R20 255/65R18, 265/50R20, 255/55R20
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ DOHC EcoBoost 2.3L i4 GTDi, DOHC Single Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi, DOHC Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi DOHC Single Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi, DOHC Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi DOHC Single Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi, Diesel 2.0L EcoBlue i4 turbo TDCi, Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi, DOHC Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Công suất cực đại (kW) 221, 125, 125kW/3500, 154.3kW/3750 125kW/3500, 154.3kW/3750 125kW/3500, 154.3 125kW/3500, 132, 157, 154.3kW/3750
Công suất cực đại (hp) 300, 170, 209.8 170, 209.8 170, 178, 210, 209.8
Vòng tua tối đa (rpm) 5650, 3500 - 3750 3500, 3750
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 446, 405, 405/1750-2500, 500/1750-2000 405/1750-2500, 500/1750-2000 405/1750-2500, 500 405/1750-2500, 420, 500, 500/1750-2000
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3500, 1750 - 2500, 3750 3500, 3750 3500, 1750-2000 3500, 1750 - 2500, 1750 - 2000, 3750
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử, Phun dầu điện tử Phun dầu điện tử
Loại tăng áp Turbocharged tăng áp cuộn kép, Single Turbo, Bi Turbo Single Turbo, Bi Turbo Single Turbo, Twin Turbo, Bi Turbo
Loại hộp số Tự động điện tử, Tự động Tự động
Số lượng cấp số 10, 6 6, 10
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 10.0, 7.2, 8.561, 7.3, 8.56, 7.5, 8.2, 8.0, 7.8, 8.43 8.561, 8.56, 8.2, 8.0, 8.43 8.561, 8.56, 8.2, 8.43 8.561, 7.2, 8.56, 6.71, 8.2, 6.97, 8.43
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 10.8, 11.08, 10.5, 9.6, 10.09 10.8, 11.08, 10.61, 10.5, 9.6, 10.09 10.8, 11.08, 10.5, 9.6, 10.09 10.8, 11.08, 10.5, 10.09, 9.6 10.8, 9.1, 11.08, 8.61, 10.5, 9.26, 10.09
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 7.17, 7.09, 6.8, 7.1, 7.45 7.17, 7.09, 6.8, 7.1, 7.45, 6.3 7.17, 7.09, 6.8, 7.45, 6.3 7.17, 6.1, 7.09, 5.59, 6.8, 5.62, 7.45
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Treo độc lập, lò xo trụ và thanh cân bằng Treo độc lập, lò xo trụ và thanh cân bằng, Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh chống lắc
Hệ thống treo sau Lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts Linkage Lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts Linkage, Sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED Matrix, LED LED, LED Matrix LED, Halogen, Xenon, LED Matrix
Cụm đèn sau LED LED, Halogen
Ăng ten Râu Râu, Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện Tùy chọn -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu - Tùy chọn
Gạt mưa tự động
Tùy chọn
Cốp đóng mở điện
Tùy chọn
Mở cốp rảnh tay - Tùy chọn
Giá nóc - Tùy chọn
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Cao cấp, Da + Vinyl tổng hợp, Da cao cấp có thông gió và sưởi ghế Da + Vinyl tổng hợp, Da cao cấp có thông gió và sưởi ghế Da + Vinyl tổng hợp
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 12.4 Inch, 8 Inch 8 Inch, 12.4 Inch 8 Inch, 2 màn hình TFT 4, 2 inch, 12.4 Inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng Da Cao cấp, Da Vinyl, Da Da Da, Bọc da
Ghế lái Ghế lái chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí, thông gió, sưởi ghế, Ghế lái chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh điện 10 hướng Ghế lái chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh điện 10 hướng Ghế lái chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh điện 8 hướng Ghế lái chỉnh điện 8 hướng, Ghế lái chỉnh điện 6 hướng, Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn - Tùy chọn
Ghế bên phụ Ghế lái chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí, thông gió, sưởi ghế, Chỉnh cơ, Ghế lái chỉnh điện 8 hướng - Chỉnh cơ, Chỉnh điện 6 hướng
Hàng ghế thứ 2 Chỉnh tay Chỉnh tay, Gập 60:40
Sạc không dây ✔︎ Tùy chọn
Hàng ghế thứ 3 Gập điện, Gập cơ - tính năng gập điện đơn giản với thao tác 1 chạm
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Chỉnh tay, Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ Tùy chọn
Số vùng điều hòa 2 vùng 2 vùng, 2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh, Không, Toàn cảnh Panorama Không, Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí
✕︎
Màn hình giải trí Màn TFT cảm ứng 12 Inch, i SYNC® 4A, Màn TFT cảm ứng 10 Inch Màn TFT cảm ứng 10 Inch, Màn TFT cảm ứng 10.1 Inch, Màn TFT cảm ứng 12 Inch Màn TFT cảm ứng 10 Inch, Màn TFT cảm ứng 12 Inch Màn TFT cảm ứng 10 Inch, TFT cảm ứng 8 inch SYNC 3, Màn TFT cảm ứng 12 Inch
Hệ thống loa 12 loa B&O, 8 8, 12 loa B&O 8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính Chỉnh điện. Một chạm lên xuống chống kẹt 2 hàng ghế, Chỉnh điện. Một chạm lên xuống chống kẹt ở hàng ghế trước, Hàng ghế trước, Toàn bộ 2 hàng ghế Hàng ghế trước, Toàn bộ 2 hàng ghế Hàng ghế trước, Một chạm lên xuống tích hợp tính năng chống kẹt bên người lái, Toàn bộ 2 hàng ghế
Chuẩn kết nối SYNC® 4A, Apple CarPlay® và Android AutoTM SYNC® 4A, Apple CarPlay® và Android AutoTM, AM/FM, MP3, Ipod, AUX, USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ Tùy chọn
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
Tùy chọn
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera 360, Lùi Lùi, 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) Tùy chọn -
Phanh tay điện tử ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
Tùy chọn
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
Tùy chọn
Cảm biến áp suất lốp TPMS
Tùy chọn
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer Tùy chọn - Tùy chọn
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
Gài cầu điện Tùy chọn ✕︎ Tùy chọn
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
Tùy chọn
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
Tùy chọn
Cảnh báo điểm mù (BSM)
Tùy chọn
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
Tùy chọn
Hỗ trợ giữ làn LKA
Tùy chọn
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ Tùy chọn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ Tùy chọn
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
Tùy chọn
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Tùy chọn - Tùy chọn
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn ✔︎ Tùy chọn