Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Honda Civic năm 2026 Phiên bản G 1.5 AT
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
11
Năm bắt đầu thế hệ
2022
Năm kết thúc thế hệ
0
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1498
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe
C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
4681
Chiều Rộng
(mm)
1802
Chiều Cao
(mm)
1415
Chiều dài cơ sở
(mm)
2735
Chiều rộng cơ sở trước
(mm)
1547
Chiều rộng cơ sở sau
(mm)
1575
Khoảng sáng gầm xe
(mm)
134
Bán kính vòng quay tối thiểu
(m)
5.76
Kích thước lốp/lazang
215/50 R17
Trọng lượng bản thân
(kg)
1319
Trọng lượng toàn tải
(kg)
1760
Dung tích khoang hành lý
(lít)
497
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
L15B7
Công suất cực đại (kW)
131
Công suất cực đại
(hp)
176
Vòng tua tối đa
(rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
240
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
1700-4500
Kiểu dáng động cơ
DOHC, VTEC Turbo
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
Turbo
Loại hộp số
CVT
Dung tích bình nhiên liệu
(lít)
47
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
(lít/100km)
5.98
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị
(lít/100km)
8.03
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc
(lít/100km)
4.8
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Chế độ vận hành
Econ, Normal
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước
LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ màu đen
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Digital 7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Urethane chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa
✔︎
Ghế lái
Chỉnh cơ 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Sạc không dây
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
Hệ thống loa
8 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện, lên/xuống 1 chạm hàng ghế trước
Chuẩn kết nối
AM/FM, USB, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí
6
Dây đai an toàn
3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Camera
Camera lùi 3 góc quay
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
✕︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !