Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Stargazer năm 2026 Phiên bản Tiêu chuẩn 1.5 AT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
Năm bắt đầu thế hệ
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ
KS
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1497
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Hạng xe
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4495
Chiều Rộng (mm)
1815
Chiều Cao (mm)
1710
Chiều dài cơ sở (mm)
2780
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
Kích thước lốp/lazang
205/55R16
Dung tích khoang hành lý (lít)
200

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream G1.5
Công suất cực đại (kW)
6300
Công suất cực đại (hp)
115
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
Kiểu dáng động cơ
4 xy-lanh thẳng hàng, hút khí tự nhiên
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm MPI
Loại tăng áp
Không có
Loại hộp số
Tự động vô cấp
Số lượng cấp số
CVT
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.4
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Chế độ vận hành
Normal, Eco
Loại Hybrid
Không có
Loại Động cơ điện
Không có

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Cụm đèn sau
LED
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
Giá nóc
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình LCD 3.5 inch
Vô lăng
Urethane, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40, có tựa tay
Sạc không dây
✕︎
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Hệ thống loa
4 loa
Cửa kính
Ghế lái
Chuẩn kết nối
Bluetooth, USB, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
Phanh tay điện tử
✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✕︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✕︎
Gài cầu điện
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✕︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang
✕︎