Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Stargazer
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Đời 2026Xem chi tiết » |
Đời 2025Xem chi tiết » |
Đời 2024Xem chi tiết » |
Đời 2023Xem chi tiết » |
Đời 2022Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Thế hệ | 1 - 2025, 1 | Thế hệ thứ nhất | - | Thế hệ thứ 1 | ||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2022 | - | 2022 | |||
| Mã thế hệ | KS | - | ||||
| Xuất xứ |
Nhập khẩu
|
|||||
| Nước sản xuất |
Indonesia
|
|||||
| Nhiên liệu |
Xăng
|
|||||
| Dung tích động cơ |
1497
|
|||||
| Hộp số |
số tự động
|
|||||
| Dẫn động |
FWD - Dẫn động cầu trước
|
|||||
| Số chỗ | 7 | 6, 7 | ||||
| Số cửa |
5
|
|||||
| Kiểu dáng |
Van/Minivan
|
|||||
| Hạng xe | B | - | ||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||||
| Chiều Dài (mm) | 4575, 4495 | 4495 | 4460 | |||
| Chiều Rộng (mm) | 1780, 1815 | 1815 | 1810 | 1780 | ||
| Chiều Cao (mm) | 1710 | 1695 | ||||
| Chiều dài cơ sở (mm) |
2780
|
|||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 205, 185, 195 | 185, 200 | 200 | 185 | ||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.4 | - | ||||
| Kích thước lốp/lazang | 205/50R17, 205/55R16 | 205/55R16, 205/50R17 | 205/55 R17 | 205/55R16 | ||
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 200 | 200, 200 (hàng ghế 3 dựng) / 585 (gập hàng ghế 3) | - | |||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||||
| Mã/Loại động cơ | Smartstream G1.5 | 1.5 MPI | Smartstream G 1.5 MPI | |||
| Công suất cực đại (kW) | 6300 | 84 | - | |||
| Công suất cực đại (hp) | 115 | 113 | 115 | |||
| Vòng tua tối đa (rpm) |
6300
|
|||||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) |
144
|
|||||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) |
4500
|
|||||
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng, 4 xy-lanh thẳng hàng, hút khí tự nhiên | 4 xy-lanh thẳng hàng, hút khí tự nhiên | I | - | ||
| Số lượng xy lanh | 4 | - | ||||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước, Động cơ đặt trước | Động cơ đặt trước | - | |||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng đa điểm MPI | Phun đa điểm MPI | - | |||
| Loại tăng áp | Không có | - | ||||
| Loại hộp số | Tự động vô cấp | IVT | CVT | |||
| Số lượng cấp số | CVT | - | ||||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 40 | - | 40 | |||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 6.45, 6.3, 6.46 | 6.3 | - | |||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 8.09, 7.9, 8.06 | 7.9 | - | |||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 5.50, 5.4, 5.53 | 5.4 | - | |||
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 | - | ||||
| Chế độ vận hành | 4 (Normal-Eco-Sport-Smart), Normal, Eco | Normal, Eco, Sport, Smart | - | |||
| Loại Hybrid | Không có | - | ||||
| Loại Động cơ điện | Không có | - | ||||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||||
| Hệ thống treo trước | McPherson | MacPherson | ||||
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng | Thanh xoắn | Thanh cân bằng | |||
| Phanh trước |
Đĩa
|
|||||
| Phanh sau | Đĩa, Tang trống | Tang trống, Đĩa | Đĩa | Tang trống | ||
|
Ngoại thất
|
||||||
| Cụm đèn trước | LED | LED, LED (Projector) | Halogen Projector, LED Projector, đèn định vị ban ngày LED | LED Projector, Halogen Projector | ||
| Cụm đèn sau | LED | Halogen, LED (Horizon LED Lamp) | LED | |||
| Ăng ten | Vây cá | Vây cá mập | ||||
| Đèn pha tự động bật tắt |
Tùy chọn
|
|||||
| Rửa đèn pha | - | ✕︎ | - | |||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | - | ||||
| Đèn sương mù phía trước | ✕︎ | Tùy chọn | ✔︎ | - | ||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | - | ||||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | - | ✔︎ | |||
| Gương chiếu hậu gập điện | Tùy chọn | - | ✔︎ | - | ||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | - | ||||
| Sấy gương chiếu hậu | - | ✕︎ | - | |||
| Gạt mưa tự động | ✕︎ | - | ||||
| Cốp đóng mở điện | - | ✕︎ | - | |||
| Mở cốp rảnh tay | - | ✕︎ | - | |||
| Giá nóc | ✕︎ | ✔︎ | - | |||
|
Nội thất
|
||||||
| Chất liệu bọc ghế | Da-Nỉ, Nỉ | Nỉ, Da | Da | |||
| Khởi động nút bấm |
Tùy chọn
|
|||||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | LCD 10.25 inch, Analog kết hợp màn hình LCD 3.5 inch | Analog kết hợp màn hình LCD 3.5 inch, Màn hình kỹ thuật số 4.2 inch | 3.5 inch, Màn hình kỹ thuật số 4.2 inch | Màn hình kỹ thuật số 4.2 inch, Màn hình LCD 3.5 inch | ||
| Chìa khóa thông minh | Tùy chọn | - | ||||
| Vô lăng | Da, Urethane, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển | Urethane, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển, Da | Urethane, chỉnh 4 hướng, Bọc da, tích hợp nút điều khiển | Bọc da | ||
| Khởi động xe từ xa | Tùy chọn | - | ||||
| Ghế lái | Chỉnh cơ | Chỉnh cơ, Chỉnh cơ 6 hướng | Chỉnh cơ | - | ||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | - | ||||
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ | Chỉnh cơ, Chỉnh cơ 4 hướng | Chỉnh cơ | - | ||
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | - | ✕︎ | - | |||
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40, có tựa tay | - | ||||
| Sạc không dây | ✕︎ | Tùy chọn | ||||
| Hàng ghế thứ 3 | Gập 50:50 | - | ||||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | - | ||||
| Điều hòa | Tự động, Chỉnh cơ | Chỉnh cơ, Chỉnh tay, Tự động | Chỉnh cơ, Tự động | Tự động | ||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ | - | ||||
| Số vùng điều hòa | 1 | - | ||||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | - | ||||
| Cửa sổ trời | Không có | - | ||||
| Hệ thống lọc không khí | - | ✕︎ | - | |||
| Màn hình giải trí | LCD 10.25 inch | Cảm ứng 10.25 inch | Cảm ứng 8 inch | Cảm ứng 10.25 inch | ||
| Đèn trang trí nội thất | - | ✕︎ | Tùy chọn | - | ||
| Hệ thống loa | 6, 4 loa | 4 loa, 6 loa, 8 loa | 6 loa, 8 | 8 loa, 4 loa, 6 loa | ||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - | ✕︎ | - | |||
| Cửa kính | Ghế lái | Chỉnh điện | - | |||
| Chuẩn kết nối | Bluetooth, USB, AUX | Bluetooth, USB, AUX, Apple CarPlay, Android Auto (không dây) | Apple CarPlay/Android Auto có dây | - | ||
|
An toàn/An ninh
|
||||||
| Số túi khí | 6, 2 | 2, 6 | 6, 2 | |||
| Chống bó cứng phanh (ABS) |
✔︎
|
|||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | - | ✔︎ | |||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | - | ✔︎ | |||
| Cân bằng điện tử (ESC) | Tùy chọn | ✔︎ | Tùy chọn | |||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - | Tùy chọn | ✔︎ | - | ||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | Tùy chọn | - | Tùy chọn | |||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✕︎ | Tùy chọn | ||||
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✕︎ | - | ||||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | Tùy chọn | ✔︎ | Tùy chọn | |||
| Camera | Lùi | Camera lùi | - | Camera lùi | ||
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | Tùy chọn | - | Tùy chọn | - | ||
| Hệ thống cảnh báo tốc độ | - | ✕︎ | - | |||
| Phanh tay điện tử | Tùy chọn | - | ||||
| Giữ phanh tự động Auto Hold | Tùy chọn | ✕︎ | Tùy chọn | - | ||
| Hệ thống cảm biến phía trước | Tùy chọn | ✔︎ | - | |||
| Hệ thống cảm biến phía sau | Tùy chọn | - | ✔︎ | |||
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | - | ✕︎ | - | |||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - | Tùy chọn | - | Tùy chọn | ||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | - | ||||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Tùy chọn | ✕︎ | ✔︎ | - | ||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | Tùy chọn | ✕︎ | ✔︎ | - | ||
| Cảnh báo chống trộm | Tùy chọn | ✕︎ | ✔︎ | - | ||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | Tùy chọn | ✕︎ | ✔︎ | - | ||
| Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy | Tùy chọn | ✕︎ | - | |||
| Quản lý xe qua ứng dụng | ✕︎ | - | ||||
|
Vận hành
|
||||||
| Trợ lực lái điện |
✔︎
|
|||||
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | ✕︎ | - | ||||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - | ✕︎ | - | |||
| Gài cầu điện | ✕︎ | - | ||||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||||||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | Tùy chọn | - | Tùy chọn | |||
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) | ✕︎ | - | ||||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) |
Tùy chọn
|
|||||
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | ✕︎ | - | ||||
| Hỗ trợ giữ làn LKA |
Tùy chọn
|
|||||
| Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường | Tùy chọn | ✕︎ | Tùy chọn | - | ||
| Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường | ✕︎ | - | ||||
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) |
Tùy chọn
|
|||||
| Cảnh báo va chạm tại giao lộ | ✕︎ | - | ||||
| Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) | Tùy chọn | - | Tùy chọn | |||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | Tùy chọn | ✕︎ | - | |||
| Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) | ✕︎ | - | ||||
| Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) | ✕︎ | - | ||||
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | ✕︎ | Tùy chọn | - | |||
| Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành | Tùy chọn | ✕︎ | - | |||
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | ✕︎ | - | ||||
| Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) | ✕︎ | - | ||||
| Hệ thống ổn định gió ngang | ✕︎ | - | ||||
| Hệ thống xe tự lái | - | ✕︎ | - | |||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !