Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Stargazer năm 2024

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Indonesia
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1497
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7
Số cửa 5
Kiểu dáng Van/Minivan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4460
Chiều Rộng (mm) 1810
Chiều Cao (mm) 1710
Chiều dài cơ sở (mm) 2780
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200
Kích thước lốp/lazang 205/55 R17
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 1.5 MPI
Công suất cực đại (kW) 84
Công suất cực đại (hp) 113
Vòng tua tối đa (rpm) 6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500
Kiểu dáng động cơ I
Số lượng xy lanh 4
Hệ thống phun nhiên liệu Phun đa điểm MPI
Loại hộp số IVT
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen Projector LED Projector, đèn định vị ban ngày LED
Cụm đèn sau Halogen LED (Horizon LED Lamp)
Ăng ten Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Giá nóc ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da
Khởi động nút bấm - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 3.5 inch Màn hình kỹ thuật số 4.2 inch
Chìa khóa thông minh - ✔︎
Vô lăng Urethane, chỉnh 4 hướng Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ
Sạc không dây - ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Chỉnh cơ Tự động
Màn hình giải trí - Cảm ứng 8 inch
Đèn trang trí nội thất - ✔︎
Hệ thống loa 6 loa 8
Cửa kính Chỉnh điện
Chuẩn kết nối Apple CarPlay/Android Auto có dây
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - ✔︎
Phanh tay điện tử - ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM) - ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - ✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - ✔︎