Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Stargazer năm 2026
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||
| Thế hệ | 1 - 2025 | 1 | 1 - 2025 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2022 | |||
| Năm kết thúc thế hệ | - | |||
| Mã thế hệ | KS | |||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |||
| Nước sản xuất | Indonesia | |||
| Nhiên liệu | Xăng | |||
| Dung tích động cơ | 1497 | |||
| Hộp số | số tự động | |||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | |||
| Số chỗ | 7 | |||
| Số cửa | 5 | |||
| Kiểu dáng | Van/Minivan | |||
| Hạng xe | B | |||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||
| Chiều Dài (mm) | 4575 | 4495 | 4575 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1780 | 1815 | 1780 | |
| Chiều Cao (mm) | 1710 | |||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2780 | |||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 205 | 185 | 195 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - | 5.4 | - | |
| Kích thước lốp/lazang | 205/50R17 | 205/55R16 | ||
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - | 200 | - | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||
| Mã/Loại động cơ | Smartstream G1.5 | |||
| Công suất cực đại (kW) | - | 6300 | - | |
| Công suất cực đại (hp) | 115 | |||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6300 | |||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 144 | |||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4500 | |||
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng | 4 xy-lanh thẳng hàng, hút khí tự nhiên | Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 4 | |||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước | Động cơ đặt trước | Phía trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng đa điểm MPI | |||
| Loại tăng áp | - | Không có | - | |
| Loại hộp số | Tự động vô cấp | |||
| Số lượng cấp số | CVT | |||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 40 | |||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 6.45 | 6.3 | 6.46 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 8.09 | 7.9 | 8.06 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 5.50 | 5.4 | 5.53 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 | |||
| Chế độ vận hành | 4 (Normal-Eco-Sport-Smart) | Normal, Eco | 4 (Normal-Eco-Sport-Smart) | |
| Loại Hybrid | - | Không có | - | |
| Loại Động cơ điện | - | Không có | - | |
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||
| Hệ thống treo trước | McPherson | |||
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng | |||
| Phanh trước | Đĩa | |||
| Phanh sau | Đĩa | Tang trống | ||
|
Ngoại thất
|
||||
| Cụm đèn trước | LED | |||
| Cụm đèn sau | LED | |||
| Ăng ten | Vây cá | - | Vây cá | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | - | ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ | |||
| Đèn sương mù phía trước | ✕︎ | |||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | |||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | |||
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | - | ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | |||
| Gạt mưa tự động | ✕︎ | |||
| Giá nóc | ✕︎ | |||
|
Nội thất
|
||||
| Chất liệu bọc ghế | Da-Nỉ | Nỉ | Da-Nỉ | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | - | ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | LCD 10.25 inch | Analog kết hợp màn hình LCD 3.5 inch | LCD 10.25 inch | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | - | ✔︎ | |
| Vô lăng | Da | Urethane, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển | Da | |
| Khởi động xe từ xa | ✔︎ | - | ✔︎ | |
| Ghế lái | Chỉnh cơ | |||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | |||
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ | |||
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40, có tựa tay | |||
| Sạc không dây | ✕︎ | |||
| Hàng ghế thứ 3 | Gập 50:50 | |||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | |||
| Điều hòa | Tự động | Chỉnh cơ | ||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ | |||
| Số vùng điều hòa | 1 | |||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | |||
| Cửa sổ trời | Không có | |||
| Màn hình giải trí | LCD 10.25 inch | - | LCD 10.25 inch | |
| Hệ thống loa | 6 | 4 loa | 6 | |
| Cửa kính | Ghế lái | |||
| Chuẩn kết nối | Bluetooth, USB, AUX | |||
|
An toàn/An ninh
|
||||
| Số túi khí | 6 | 2 | ||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | |||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | |||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✕︎ | |||
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✕︎ | |||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | |
| Camera | Lùi | - | Lùi | |
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | ✔︎ | - | ✔︎ | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ | ✕︎ | ||
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ | ✕︎ | ||
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | ✕︎ | ||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | |||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | - | ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | - | ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | - | ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | |
| Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy | ✔︎ | ✕︎ | ||
| Quản lý xe qua ứng dụng | ✕︎ | |||
|
Vận hành
|
||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | |||
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | ✕︎ | |||
| Gài cầu điện | ✕︎ | |||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | ✔︎ | ✕︎ | ||
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) | ✕︎ | |||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✔︎ | ✕︎ | ||
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | ✕︎ | |||
| Hỗ trợ giữ làn LKA | ✔︎ | ✕︎ | ||
| Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường | ✔︎ | ✕︎ | ||
| Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường | ✕︎ | |||
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | ✔︎ | ✕︎ | ||
| Cảnh báo va chạm tại giao lộ | ✕︎ | |||
| Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) | ✔︎ | - | ✕︎ | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✔︎ | ✕︎ | ||
| Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) | ✕︎ | |||
| Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) | ✕︎ | |||
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | ✕︎ | |||
| Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành | ✔︎ | - | ✕︎ | |
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | ✕︎ | |||
| Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) | ✕︎ | |||
| Hệ thống ổn định gió ngang | ✕︎ | |||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !