Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Stargazer năm 2026

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1
Năm bắt đầu thế hệ 2022
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ KS
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Indonesia
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1497
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7
Số cửa 5
Kiểu dáng Van/Minivan
Hạng xe B
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4575
Chiều Rộng (mm) 1780
Chiều Cao (mm) 1710
Chiều dài cơ sở (mm) 2780
Khoảng sáng gầm xe (mm) 205 195
Kích thước lốp/lazang 205/50R17 205/55R16
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Smartstream G1.5
Công suất cực đại (hp) 115
Vòng tua tối đa (rpm) 6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm MPI
Loại hộp số Tự động vô cấp
Số lượng cấp số CVT
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 40
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.45 6.46
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.09 8.06
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.50 5.53
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Chế độ vận hành 4 (Normal-Eco-Sport-Smart)
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước McPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Đĩa Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✕︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✕︎
Giá nóc ✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da-Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế LCD 10.25 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Da
Khởi động xe từ xa ✔︎
Ghế lái Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40, có tựa tay
Sạc không dây ✕︎
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Không có
Màn hình giải trí LCD 10.25 inch
Hệ thống loa 6
Cửa kính Ghế lái
Chuẩn kết nối Bluetooth, USB, AUX
An toàn/An ninh
Số túi khí 6 2
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✕︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎
Phanh tay điện tử ✔︎ ✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✔︎ ✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng ✕︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✕︎
Gài cầu điện ✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✔︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✕︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ ✕︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✔︎ ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✕︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) ✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✕︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✔︎ ✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang ✕︎