So sánh xe Hyundai Stargazer 2026 vs Suzuki XL7 2026

Hyundai Stargazer 2026

×

Suzuki XL7 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 - 2025, 1 1 - 2025 1 1 - 2025 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2022 2022 2022 2022 2020 2020
Năm kết thúc thế hệ - - - - - -
Mã thế hệ KS KS KS KS - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Indonesia Indonesia Indonesia Indonesia Indonesia Indonesia
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Hybrid Hybrid
Dung tích động cơ 1497 1497 1497 1497 1462 1462
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Van/Minivan Van/Minivan Van/Minivan Van/Minivan SUV SUV
Hạng xe B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4575, 4495 4575 4495 4575 4450 4450
Chiều Rộng (mm) 1780, 1815 1780 1815 1780 1775 1775
Chiều Cao (mm) 1710 1710 1710 1710 1710 1710
Chiều dài cơ sở (mm) 2780 2780 2780 2780 2740 2740
Khoảng sáng gầm xe (mm) 205, 185, 195 205 185 195 200 200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4 - 5.4 - 5.2 5.2
Kích thước lốp/lazang 205/50R17, 205/55R16 205/50R17 205/55R16 205/55R16 195/60R16 195/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - 1195 1195
Dung tích khoang hành lý (lít) 200 - 200 - 153 153

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 K15B K15B
Công suất cực đại (kW) 6300 - 6300 - 77/6000 77/6000
Công suất cực đại (hp) 115 115 115 115 105 105
Vòng tua tối đa (rpm) 6300 6300 6300 6300 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 144 144 144 144 138 138
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500 4500 4500 4500 4400 4400
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng, 4 xy-lanh thẳng hàng, hút khí tự nhiên Thẳng hàng 4 xy-lanh thẳng hàng, hút khí tự nhiên Thẳng hàng I4 I4
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, Động cơ đặt trước Phía trước Động cơ đặt trước Phía trước Trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm MPI Phun xăng đa điểm MPI Phun xăng đa điểm MPI Phun xăng đa điểm MPI - -
Loại tăng áp Không có - Không có - - -
Loại hộp số Tự động vô cấp Tự động vô cấp Tự động vô cấp Tự động vô cấp Tự động Tự động
Số lượng cấp số CVT CVT CVT CVT 4 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 40 40 40 40 45 45
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.45, 6.3, 6.46 6.45 6.3 6.46 5.9 5.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.09, 7.9, 8.06 8.09 7.9 8.06 6.8 6.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.50, 5.4, 5.53 5.50 5.4 5.53 5.3 5.3
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành 4 (Normal-Eco-Sport-Smart), Normal, Eco 4 (Normal-Eco-Sport-Smart) Normal, Eco 4 (Normal-Eco-Sport-Smart) - -
Loại Hybrid Không có - Không có - Mild Hybrid Mild Hybrid
Loại Động cơ điện Không có - Không có - ISG (Integrated Starter Generator) ISG (Integrated Starter Generator)
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - 3.1/1000 3.1/1000
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - 50/100 50/100
Loại pin - - - - Lithium-ion Lithium-ion

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson McPherson McPherson McPherson MacPherson với lò xo cuộn MacPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa, Tang trống Đĩa Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá - Vây cá Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da-Nỉ, Nỉ Da-Nỉ Nỉ Da-Nỉ Da pha nỉ Da pha nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế LCD 10.25 inch, Analog kết hợp màn hình LCD 3.5 inch LCD 10.25 inch Analog kết hợp màn hình LCD 3.5 inch LCD 10.25 inch Kỹ thuật số kết hợp analog Kỹ thuật số kết hợp analog
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da, Urethane, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển Da Urethane, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển Da Da Da
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - -
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40, có tựa tay Gập 60:40, có tựa tay Gập 60:40, có tựa tay Gập 60:40, có tựa tay Gập 60:40, trượt và ngả Gập 60:40, trượt và ngả
Sạc không dây ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh cơ Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không có Không có Không có Không có - -
Màn hình giải trí LCD 10.25 inch LCD 10.25 inch - LCD 10.25 inch 10 inch cảm ứng 10 inch cảm ứng
Hệ thống loa 6, 4 loa 6 4 loa 6 6 6
Cửa kính Ghế lái Ghế lái Ghế lái Ghế lái Ghế lái Ghế lái
Chuẩn kết nối Bluetooth, USB, AUX Bluetooth, USB, AUX Bluetooth, USB, AUX Bluetooth, USB, AUX Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2 6 2 2 2 2
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Lùi Lùi - Lùi Camera lùi Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✕︎ ✕︎
Phanh tay điện tử Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ - -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ - -
Quản lý xe qua ứng dụng ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ - -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ - -
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ - -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ - -
Cảnh báo va chạm tại giao lộ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ - -
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Hệ thống ổn định gió ngang ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -