|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 1 - 2025, 1 1 - 2025 1 1 - 2025 | 1 1 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2022 2022 2022 2022 | 2020 2020 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - - - | - - | |
| Mã thế hệ | KS KS KS KS | - - | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Indonesia Indonesia Indonesia Indonesia | Indonesia Indonesia | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng | Hybrid Hybrid | |
| Dung tích động cơ | 1497 1497 1497 1497 | 1462 1462 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động số tự động | số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 7 7 7 7 | 7 7 | |
| Số cửa | 5 5 5 5 | 5 5 | |
| Kiểu dáng | Van/Minivan Van/Minivan Van/Minivan Van/Minivan | SUV SUV | |
| Hạng xe | B B B B | B B | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4575, 4495 4575 4495 4575 | 4450 4450 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1780, 1815 1780 1815 1780 | 1775 1775 | |
| Chiều Cao (mm) | 1710 1710 1710 1710 | 1710 1710 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2780 2780 2780 2780 | 2740 2740 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 205, 185, 195 205 185 195 | 200 200 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.4 - 5.4 - | 5.2 5.2 | |
| Kích thước lốp/lazang | 205/50R17, 205/55R16 205/50R17 205/55R16 205/55R16 | 195/60R16 195/60R16 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | - - - - | 1195 1195 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 200 - 200 - | 153 153 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 | K15B K15B | |
| Công suất cực đại (kW) | 6300 - 6300 - | 77/6000 77/6000 | |
| Công suất cực đại (hp) | 115 115 115 115 | 105 105 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6300 6300 6300 6300 | - - | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 144 144 144 144 | 138 138 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4500 4500 4500 4500 | 4400 4400 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng, 4 xy-lanh thẳng hàng, hút khí tự nhiên Thẳng hàng 4 xy-lanh thẳng hàng, hút khí tự nhiên Thẳng hàng | I4 I4 | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 4 | 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước, Động cơ đặt trước Phía trước Động cơ đặt trước Phía trước | Trước Trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng đa điểm MPI Phun xăng đa điểm MPI Phun xăng đa điểm MPI Phun xăng đa điểm MPI | - - | |
| Loại tăng áp | Không có - Không có - | - - | |
| Loại hộp số | Tự động vô cấp Tự động vô cấp Tự động vô cấp Tự động vô cấp | Tự động Tự động | |
| Số lượng cấp số | CVT CVT CVT CVT | 4 4 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 40 40 40 40 | 45 45 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 6.45, 6.3, 6.46 6.45 6.3 6.46 | 5.9 5.9 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 8.09, 7.9, 8.06 8.09 7.9 8.06 | 6.8 6.8 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 5.50, 5.4, 5.53 5.50 5.4 5.53 | 5.3 5.3 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 | Euro 5 Euro 5 | |
| Chế độ vận hành | 4 (Normal-Eco-Sport-Smart), Normal, Eco 4 (Normal-Eco-Sport-Smart) Normal, Eco 4 (Normal-Eco-Sport-Smart) | - - | |
| Loại Hybrid | Không có - Không có - | Mild Hybrid Mild Hybrid | |
| Loại Động cơ điện | Không có - Không có - | ISG (Integrated Starter Generator) ISG (Integrated Starter Generator) | |
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | - - - - | 3.1/1000 3.1/1000 | |
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | - - - - | 50/100 50/100 | |
| Loại pin | - - - - | Lithium-ion Lithium-ion | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | McPherson McPherson McPherson McPherson | MacPherson với lò xo cuộn MacPherson với lò xo cuộn | |
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng | Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa thông gió Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Đĩa, Tang trống Đĩa Tang trống Tang trống | Tang trống Tang trống | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | LED LED LED LED | LED LED | |
| Cụm đèn sau | LED LED LED LED | LED LED | |
| Ăng ten | Vây cá Vây cá - Vây cá | Vây cá mập Vây cá mập | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ | - - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Giá nóc | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da-Nỉ, Nỉ Da-Nỉ Nỉ Da-Nỉ | Da pha nỉ Da pha nỉ | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | LCD 10.25 inch, Analog kết hợp màn hình LCD 3.5 inch LCD 10.25 inch Analog kết hợp màn hình LCD 3.5 inch LCD 10.25 inch | Kỹ thuật số kết hợp analog Kỹ thuật số kết hợp analog | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Da, Urethane, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển Da Urethane, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển Da | Da Da | |
| Khởi động xe từ xa | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ | - - | |
| Ghế lái | Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | Chỉnh cơ Chỉnh cơ | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40, có tựa tay Gập 60:40, có tựa tay Gập 60:40, có tựa tay Gập 60:40, có tựa tay | Gập 60:40, trượt và ngả Gập 60:40, trượt và ngả | |
| Sạc không dây | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Hàng ghế thứ 3 | Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 | Gập 50:50 Gập 50:50 | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động, Chỉnh cơ Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ | Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | 1 1 1 1 | 1 1 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Không có Không có Không có Không có | - - | |
| Màn hình giải trí | LCD 10.25 inch LCD 10.25 inch - LCD 10.25 inch | 10 inch cảm ứng 10 inch cảm ứng | |
| Hệ thống loa | 6, 4 loa 6 4 loa 6 | 6 6 | |
| Cửa kính | Ghế lái Ghế lái Ghế lái Ghế lái | Ghế lái Ghế lái | |
| Chuẩn kết nối | Bluetooth, USB, AUX Bluetooth, USB, AUX Bluetooth, USB, AUX Bluetooth, USB, AUX | Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 6, 2 6 2 2 | 2 2 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | Lùi Lùi - Lùi | Camera lùi Camera lùi | |
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ | ✕︎ ✕︎ | |
| Phanh tay điện tử | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | ✕︎ ✕︎ | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ | - - | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ | - - | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ | - - | |
| Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Quản lý xe qua ứng dụng | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Gài cầu điện | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Cảnh báo va chạm tại giao lộ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) | Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ | - - | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành | Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ | - - | |
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Hệ thống ổn định gió ngang | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - | |