Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Stargazer năm 2025

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ Thế hệ thứ nhất
Năm bắt đầu thế hệ 2022
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Indonesia
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1497
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7
Số cửa 5
Kiểu dáng Van/Minivan
Hạng xe B
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4495
Chiều Rộng (mm) 1815
Chiều Cao (mm) 1710
Chiều dài cơ sở (mm) 2780
Khoảng sáng gầm xe (mm) 185 200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4
Kích thước lốp/lazang 205/55R16 205/50R17
Dung tích khoang hành lý (lít) 200 200 (hàng ghế 3 dựng) / 585 (gập hàng ghế 3)
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Smartstream G1.5
Công suất cực đại (kW) 6300
Công suất cực đại (hp) 115
Vòng tua tối đa (rpm) 6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500
Kiểu dáng động cơ 4 xy-lanh thẳng hàng, hút khí tự nhiên
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Động cơ đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm MPI
Loại tăng áp Không có
Loại hộp số Tự động vô cấp
Số lượng cấp số CVT
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 40
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.4
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Chế độ vận hành Normal, Eco Normal, Eco, Sport, Smart
Loại Hybrid Không có
Loại Động cơ điện Không có
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước McPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Tang trống Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED LED (Projector)
Cụm đèn sau LED
Ăng ten - Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎
Rửa đèn pha - ✕︎ -
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✕︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - ✕︎
Gạt mưa tự động ✕︎ -
Cốp đóng mở điện - ✕︎
Mở cốp rảnh tay - ✕︎
Giá nóc ✕︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da
Khởi động nút bấm - ✕︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog kết hợp màn hình LCD 3.5 inch Màn hình kỹ thuật số 4.2 inch
Chìa khóa thông minh - ✕︎ ✔︎
Vô lăng Urethane, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển Da
Khởi động xe từ xa - ✔︎
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - ✕︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40, có tựa tay
Sạc không dây ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Chỉnh cơ Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Không có
Hệ thống lọc không khí - ✕︎
Màn hình giải trí - Cảm ứng 10.25 inch
Đèn trang trí nội thất - ✕︎
Hệ thống loa 4 loa 6 loa 8 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✕︎
Cửa kính Ghế lái
Chuẩn kết nối Bluetooth, USB, AUX Apple CarPlay, Android Auto (không dây), Bluetooth, USB
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✕︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✕︎ ✔︎
Camera - Camera lùi
Hệ thống cảnh báo tốc độ - ✕︎ -
Phanh tay điện tử ✕︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - ✕︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✕︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - ✕︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✕︎ -
Cảnh báo chống trộm - ✕︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✕︎ -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng ✕︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - ✕︎
Gài cầu điện ✕︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✕︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✕︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - -
Cảnh báo va chạm tại giao lộ ✕︎ -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✕︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) ✕︎ -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✕︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - ✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✕︎ -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✕︎ -
Hệ thống ổn định gió ngang ✕︎ -
Hệ thống xe tự lái - ✕︎