Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Kia Carens năm 2011 Phiên bản SXMT FaceLift

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1998
Hộp số
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
Crossover

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4545
Chiều Rộng (mm)
1820
Chiều Cao (mm)
1650
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1573
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1569
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
Kích thước lốp/lazang
225/50R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1417
Trọng lượng toàn tải (kg)
2135

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Theta II 2.0L DOHC MPI
Công suất cực đại (kW)
107
Công suất cực đại (hp)
143
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
188
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4250
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Loại hộp số
MT
Số lượng cấp số
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
Tốc độ tối đa (km/h)
202

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Ăng ten
Dạng cột
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Giá nóc
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Vô lăng
3 chấu, bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Điều hòa
Tự động
Cửa sổ trời
Màn hình giải trí
CD/MP3
Hệ thống loa
6
Cửa kính
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS