Thông số kĩ thuật của xe Kia Carens năm 2011

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1998 1591
Hộp số số tay số tự động số tay
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7
Số cửa 5
Kiểu dáng Crossover
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4545
Chiều Rộng (mm) 1820
Chiều Cao (mm) 1650
Chiều dài cơ sở (mm) 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1573 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1569 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 -
Kích thước lốp/lazang 225/50R17 R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1417 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 2135 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Theta II 2.0L DOHC MPI 1.6 DOHC
Công suất cực đại (kW) 107 94
Công suất cực đại (hp) 143 126
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 188 155
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4250 -
Kiểu dáng động cơ I Đặt trước, 4 xi lanh thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Trước -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Loại hộp số MT AT MT
Số lượng cấp số 5 4 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 55 -
Tốc độ tối đa (km/h) 202 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson Độc lập McPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Độc lập đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước Đĩa Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen
Cụm đèn sau Halogen
Ăng ten Dạng cột Ăng ten dạng cột
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎ -
Giá nóc ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog
Vô lăng 3 chấu, bọc da nhựa
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh điện Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 -
Điều hòa Chỉnh cơ Tự động Chỉnh tay
Số vùng điều hòa - 1
Cửa sổ trời - -
Màn hình giải trí CD/MP3
Hệ thống loa 6 4
Cửa kính Chỉnh điện -
Chuẩn kết nối AUX, USB AUX
An toàn/An ninh
Số túi khí 1 2
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ -