Thông số kĩ thuật của xe Kia Carens năm 2012

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Nhập khẩu
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng Diesel
Dung tích động cơ 1998 1991
Hộp số số tay số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7
Số cửa 5
Kiểu dáng Crossover
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4545 -
Chiều Rộng (mm) 1820 -
Chiều Cao (mm) 1650 -
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 -
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1573 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1569 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 -
Kích thước lốp/lazang 225/50R17 -
Trọng lượng bản thân (kg) 1417 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 2135 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Theta II 2.0L DOHC MPI -
Công suất cực đại (kW) 107 -
Công suất cực đại (hp) 143 -
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 188 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4250 -
Kiểu dáng động cơ I -
Số lượng xy lanh 4 -
Vị trí đặt động cơ Trước -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) -
Loại hộp số MT AT -
Số lượng cấp số 5 4 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 55 -
Tốc độ tối đa (km/h) 202 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson -
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm -
Phanh trước Đĩa -
Phanh sau Đĩa -
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen -
Cụm đèn sau Halogen -
Ăng ten Dạng cột -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ -
Đèn phanh trên cao ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ -
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎ -
Giá nóc ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog -
Vô lăng 3 chấu, bọc da -
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh điện -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 -
Điều hòa Chỉnh cơ Tự động -
Cửa sổ trời - -
Màn hình giải trí CD/MP3 -
Hệ thống loa 6 -
Cửa kính Chỉnh điện -
Chuẩn kết nối AUX, USB -
An toàn/An ninh
Số túi khí 1 2 -
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ -