Thông số kĩ thuật của xe Kia Carens năm 2010

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Nhập khẩu
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1998 1591
Hộp số số tay số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7 5
Số cửa 5
Kiểu dáng Crossover
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4545
Chiều Rộng (mm) 1820
Chiều Cao (mm) 1650 1720
Chiều dài cơ sở (mm) 2700
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 150
Kích thước lốp/lazang 205/60R16 R15 205/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) - 1375
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 2.0 DOHC 1.6 DOHC Gamma 1.6L MPI
Công suất cực đại (kW) 104 94 93
Công suất cực đại (hp) 139 126
Vòng tua tối đa (rpm) - 6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 186 155 157
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 4200
Kiểu dáng động cơ Đặt trước, 4 xi lanh thẳng hàng I
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ - Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Đa điểm (MPI)
Loại hộp số MT AT MT AT
Số lượng cấp số 4 5 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 55
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập McPherson với thanh cân bằng Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Độc lập đa liên kết (Multi-link) Độc lập đa liên kết
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen
Cụm đèn sau Halogen
Ăng ten Ăng ten dạng cột Ăng ten cột
Đèn sương mù phía trước ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da Nỉ Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog
Vô lăng nhựa 3 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển âm thanh nhựa Urethane, 3 chấu
Ghế lái Chỉnh tay Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ -
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 - Gập 60:40
Điều hòa Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa 1
Màn hình giải trí CD/MP3 CD/Radio
Hệ thống loa 4 6 loa 4
Cửa kính - Chỉnh điện
Chuẩn kết nối AUX -
An toàn/An ninh
Số túi khí 2
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎ - ✔︎