Thông số kĩ thuật của xe Kia Carens năm 2016

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1998
Hộp số số tay
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7
Số cửa 5
Kiểu dáng Crossover
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4545
Chiều Rộng (mm) 1820
Chiều Cao (mm) 1720
Chiều dài cơ sở (mm) 2700
Khoảng sáng gầm xe (mm) 156
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3
Kích thước lốp/lazang 225/50R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1490
Trọng lượng toàn tải (kg) 2135
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Theta 2.0
Công suất cực đại (kW) 107
Công suất cực đại (hp) 143
Vòng tua tối đa (rpm) 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 189
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4250
Kiểu dáng động cơ I
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Đa điểm (MPI)
Loại hộp số MT
Số lượng cấp số 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 55
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước McPherson
Hệ thống treo sau Đa liên kết
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen projector
Cụm đèn sau Halogen
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎
Giá nóc ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog
Vô lăng Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50
Điều hòa Chỉnh tay
Màn hình giải trí Radio/CD/MP3
Hệ thống loa 6
Chuẩn kết nối AUX, USB
An toàn/An ninh
Số túi khí 1
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎