Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Kia Morning năm 2012 Phiên bản SX 1.1 AT Sport

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2009
Năm bắt đầu thế hệ
2003
Năm kết thúc thế hệ
2011
Mã thế hệ
SA
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1086
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hạng xe
A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3535
Chiều Rộng (mm)
1595
Chiều Cao (mm)
1480
Chiều dài cơ sở (mm)
2370
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1400
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1385
Khoảng sáng gầm xe (mm)
145
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.6
Kích thước lốp/lazang
175/50R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1028
Trọng lượng toàn tải (kg)
1350

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Epsilon I4
Công suất cực đại (hp)
64
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
97
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
MPI
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
Tốc độ tối đa (km/h)
145

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Thanh chống xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Ăng ten
Râu
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Vô lăng
Da, gật gù
Hàng ghế thứ 2
Gập được
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa
1
Hệ thống loa
6
Chuẩn kết nối
CD + Radio + Mp3 + AUX + USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
1

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS