Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Kia Picanto năm 2013 Phiên bản 1.25 AT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1248
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Hatchback

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3595
Chiều Rộng (mm)
1595
Chiều Cao (mm)
1490
Chiều dài cơ sở (mm)
2385
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.900
Kích thước lốp/lazang
175/50R15
Trọng lượng bản thân (kg)
960
Trọng lượng toàn tải (kg)
1370

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
DOHC
Công suất cực đại (hp)
86
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
120
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
Tốc độ tối đa (km/h)
169

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu Mc Pherson
Hệ thống treo sau
Trục xoắn lò xo trụ
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Cụm đèn sau
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Hàng ghế thứ 2
gập 6:4
Bệ tì tay hàng ghế trước
✕︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
Cửa sổ trời
Không
Hệ thống loa
4
Cửa kính
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
DVD, GPS, Bluetooth, Kết nối AUX,USB, Ipod

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
Dây đai an toàn
Các hàng ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
Gài cầu điện
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS