Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Kia Rondo năm 2015 Phiên bản DMT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ
1685
Hộp số
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4525
Chiều Rộng (mm)
1805
Chiều Cao (mm)
1610
Chiều dài cơ sở (mm)
2750
Khoảng sáng gầm xe (mm)
151
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
Kích thước lốp/lazang
225/45R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1570
Trọng lượng toàn tải (kg)
2220

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Diesel, U2 1.7L
Công suất cực đại (kW)
101
Công suất cực đại (hp)
135
Vòng tua tối đa (rpm)
4000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
331
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750 - 2500
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm (MPI)
Loại hộp số
MT
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
58
Chế độ vận hành
Eco, Normal, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Bán độc lập dạng thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Projector
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 3
Gập phẳng
Điều hòa
Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Màn hình giải trí
CD
Hệ thống loa
6
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
1
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS