Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Lexus GS năm 2008 Phiên bản 350 AWD

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
Năm bắt đầu thế hệ
2005
Năm kết thúc thế hệ
2011
Mã thế hệ
GRS196
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
3456
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe
E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4850
Chiều Rộng (mm)
1820
Chiều Cao (mm)
1435
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1535
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1535
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2GR-FSE
Công suất cực đại (kW)
232
Công suất cực đại (hp)
311
Vòng tua tối đa (rpm)
6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
377
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4800
Kiểu dáng động cơ
V
Số lượng xy lanh
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử kết hợp D-4S
Tỷ số nén động cơ
11.8:1
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
71

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình đa thông tin
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
Chỉnh điện đa hướng, nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện đa hướng
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
2
Cửa sổ trời
Cửa kính
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS