Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Porsche Panamera năm 2009 Phiên bản 4S
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
1
Năm bắt đầu thế hệ
2009
Năm kết thúc thế hệ
2016
Mã thế hệ
970
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
4806
Hộp số
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
4
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe
E
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
4970
Chiều Rộng
(mm)
1931
Chiều Cao
(mm)
1418
Chiều dài cơ sở
(mm)
2920
Trọng lượng bản thân
(kg)
1770
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
Xăng hút khí tự nhiên
Công suất cực đại (kW)
294
Công suất cực đại
(hp)
400
Vòng tua tối đa
(rpm)
6500
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
3500-5000
Kiểu dáng động cơ
V
Số lượng xy lanh
8
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp (DFI)
Loại hộp số
Tự động ly hợp kép (PDK)
Số lượng cấp số
7
Dung tích bình nhiên liệu
(lít)
100
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h
(s)
4.8
Tốc độ tối đa
(km/h)
285
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Xương đòn kép bằng nhôm
Hệ thống treo sau
Đa liên kết bằng nhôm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Bi-Xenon
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
5 đồng hồ analog với màn hình màu đa thông tin
Vô lăng
Bọc da 3 chấu, tích hợp lẫy chuyển số
Ghế lái
Chỉnh điện đa hướng
Ghế bên phụ
Chỉnh điện đa hướng
Điều hòa
Tự động
Cửa kính
Chỉnh điện chống kẹt
An toàn/An ninh
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !