Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Lexus HS năm 2010 Phiên bản 250h
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
1
Năm bắt đầu thế hệ
2009
Năm kết thúc thế hệ
2018
Mã thế hệ
ANF10
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Nhiên liệu
Hybrid
Dung tích động cơ
2362
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe
D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
4700
Chiều Rộng
(mm)
1785
Chiều Cao
(mm)
1505
Chiều dài cơ sở
(mm)
2700
Kích thước lốp/lazang
215/60R17
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Công suất cực đại (kW)
110
Công suất cực đại
(hp)
147
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Loại hộp số
Hộp số vô cấp điều khiển điện tử (eCVT)
Dung tích bình nhiên liệu
(lít)
55
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
270 Nm
Loại pin
Nickel-Metal Hydride (NiMH)
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập tay đòn kép
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ ghế
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa
2
Cửa sổ trời
có
Màn hình giải trí
8 inch
Hệ thống loa
10 loa Lexus Premium Sound System
Chuẩn kết nối
Bluetooth, AUX, USB
An toàn/An ninh
Số túi khí
10
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Camera
Lùi
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !