Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Peugeot 5008 năm 2021 Phiên bản Allure 1.6 AT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
Năm bắt đầu thế hệ
2017
Năm kết thúc thế hệ
2020
Mã thế hệ
P87
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1598
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4670
Chiều Rộng (mm)
1855
Chiều Cao (mm)
1655
Chiều dài cơ sở (mm)
2840
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.6
Kích thước lốp/lazang
225/55R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1570
Trọng lượng toàn tải (kg)
2200

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
EP6FDT I4
Công suất cực đại (hp)
165/6000
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
245/1.400 - 4.000
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1400 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun trực tiếp
Loại tăng áp
Turbo High Pressure (THP)
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
56
Chế độ vận hành
chức năng Grid Control cho phép tùy chỉnh chế độ vận hành trên đường cao tốc, đường phủ tuyết, cát, sỏi đá.
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km)
6.4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
Giá nóc
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Da
Ghế lái
Chỉnh điện, có sưởi và massage
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, có sưởi và massage
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh
Hệ thống lọc không khí
✔︎
Màn hình giải trí
màn hình điều khiển trung tâm cảm ứng 8 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
Hệ thống loa
10 loa Focal
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính
Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm
Chuẩn kết nối
Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Lùi 180 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
Gài cầu điện
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✔︎