Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Toyota Camry năm 2005 Phiên bản XLi 2.4 AT
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
5
Năm bắt đầu thế hệ
2001
Năm kết thúc thế hệ
2006
Mã thế hệ
XV30
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Australia
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
2362
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe
D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
4815
Chiều Rộng
(mm)
1795
Chiều Cao
(mm)
1495
Chiều dài cơ sở
(mm)
2720
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
2AZ-FE
Công suất cực đại (kW)
117
Công suất cực đại
(hp)
157
Vòng tua tối đa
(rpm)
5600
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
218
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
4000
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử EFI
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
4
Dung tích bình nhiên liệu
(lít)
70
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
MacPherson Strut
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Halogen
Nội thất
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Ghế lái
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Màn hình giải trí
Radio/CD
Cửa kính
Chỉnh điện
An toàn/An ninh
Dây đai an toàn
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !