Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Toyota Fortuner năm 2021 Phiên bản 2.7V 4x4 AT
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
2
Năm bắt đầu thế hệ
2017
Năm kết thúc thế hệ
0
Mã thế hệ
AN150
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
2694
Hộp số
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
4795
Chiều Rộng
(mm)
1855
Chiều Cao
(mm)
1835
Chiều dài cơ sở
(mm)
2745
Chiều rộng cơ sở trước
(mm)
1545
Chiều rộng cơ sở sau
(mm)
1555
Khoảng sáng gầm xe
(mm)
279
Bán kính vòng quay tối thiểu
(m)
5.8
Kích thước lốp/lazang
265/60 R18
Trọng lượng bản thân
(kg)
2025
Trọng lượng toàn tải
(kg)
2620
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
Động cơ xăng 2TR-FE, loại 4 xy-lanh thẳng hàng, trục cam kép DOHC
Công suất cực đại (kW)
122
Công suất cực đại
(hp)
164
Vòng tua tối đa
(rpm)
5200
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
245
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Tỷ số nén động cơ
10.2
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu
(lít)
80
Tốc độ tối đa
(km/h)
175
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
(lít/100km)
11.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị
(lít/100km)
14
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc
(lít/100km)
9.4
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước
LED
Cụm đèn sau
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình màu TFT 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
3 chấu bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 3
Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động, 2 giàn lạnh
Số vùng điều hòa
2 giàn lạnh
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 8 inch navigation
Hệ thống loa
11 loa JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Chuẩn kết nối
Cổng kết nối USB / Bluetooth, Kết nối điện thoại thông minh
An toàn/An ninh
Số túi khí
7
Dây đai an toàn
3 điểm ELR, 7 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
Vận hành
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✕︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !