Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Toyota RAV4 năm 2015 Phiên bản Limited 2.5 AT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
2494
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4570
Chiều Rộng (mm)
1845
Chiều Cao (mm)
1660
Chiều dài cơ sở (mm)
2660
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2AR-FE
Công suất cực đại (kW)
131
Công suất cực đại (hp)
176
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
233
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4100
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
6

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập tay đòn kép
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cốp đóng mở điện
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa
2
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng
Hệ thống loa
6
Cửa kính
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS