Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Toyota Yaris năm 2016 Phiên bản 1.5E FaceLift

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
Năm bắt đầu thế hệ
2013
Năm kết thúc thế hệ
2020
Mã thế hệ
XP150
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1496
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hạng xe
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4115
Chiều Rộng (mm)
1700
Chiều Cao (mm)
1475
Chiều dài cơ sở (mm)
2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1475
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1460
Khoảng sáng gầm xe (mm)
135
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.1
Kích thước lốp/lazang
185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1070
Trọng lượng toàn tải (kg)
1500

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2NR-FE
Công suất cực đại (kW)
79
Công suất cực đại (hp)
107
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
140
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4200
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử EFI
Loại hộp số
CVT
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
42
Tốc độ tối đa (km/h)
170
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen phản xạ đa chiều
Ăng ten
Dạng cột
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Vô lăng
3 chấu, Urethane
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 4 hướng
Điều hòa
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
1
Màn hình giải trí
CD/Radio, AUX, USB, Bluetooth
Hệ thống loa
4 loa
Cửa kính
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AUX, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS