Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Volkswagen Polo năm 2015 Phiên bản 1.6 AT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1598
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4384
Chiều Rộng (mm)
1699
Chiều Cao (mm)
1466
Chiều dài cơ sở (mm)
2552
Khoảng sáng gầm xe (mm)
163
Kích thước lốp/lazang
185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1189
Dung tích khoang hành lý (lít)
521

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.6L MPI
Công suất cực đại (kW)
77
Công suất cực đại (hp)
105
Vòng tua tối đa (rpm)
5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
153
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3850
Kiểu dáng động cơ
Động cơ xăng, 4 xi lanh thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun đa điểm MPI
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Bán độc lập dạng thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Ghế lái
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Điều hòa
Tự động
Màn hình giải trí
Cảm ứng 6.5 inch
Hệ thống loa
4 loa
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Camera
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS