Thông số kĩ thuật của xe Volkswagen Polo năm 2015

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1598
Hộp số số tay số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5 4
Kiểu dáng Hatchback Sedan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 3972 3970 4384
Chiều Rộng (mm) 1682 1699
Chiều Cao (mm) 1469 1462 1466
Chiều dài cơ sở (mm) 2456 2552
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1463 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1456 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 148 163
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.3 -
Kích thước lốp/lazang 185/60 R15 185/60R15 185/60 R15 185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg) - 1135 - 1189
Dung tích khoang hành lý (lít) - 460 521
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 1.6 MPI - 1.6 MPI 1.6L MPI
Công suất cực đại (kW) 77 - 77
Công suất cực đại (hp) 105
Vòng tua tối đa (rpm) 5250 5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 153
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3750 3850
Kiểu dáng động cơ I - I Động cơ xăng, 4 xi lanh thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 - 4
Vị trí đặt động cơ Trước - Trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm MPI - Phun xăng đa điểm MPI Phun đa điểm MPI
Loại hộp số MT AT MT AT
Số lượng cấp số 5 6 5 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 55
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 4 - Euro 5
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập McPherson - Độc lập McPherson Độc lập McPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Dầm xoắn - Dầm xoắn Bán độc lập dạng thanh xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió - Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống - Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen - Halogen
Cụm đèn sau Halogen LED Halogen
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎ -
Đèn sương mù phía trước - ✔︎ -
Đèn phanh trên cao - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ - Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog - Analog
Vô lăng 3 chấu, nhựa Bọc da, 3 chấu 3 chấu, nhựa -
Ghế lái Chỉnh cơ - Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ - Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎ -
Điều hòa Chỉnh cơ Tự động Chỉnh cơ Tự động
Màn hình giải trí CD/Radio - CD/Radio Cảm ứng 6.5 inch
Hệ thống loa 4 loa 4 4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎ -
Cửa kính - Chỉnh điện -
Chuẩn kết nối AUX, USB Bluetooth, USB, AUX AUX, USB USB, Bluetooth, AUX
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 - 2
Dây đai an toàn - 3 điểm cho tất cả các ghế - 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎ -
Camera - Lùi - Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm - ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ - ✔︎