Thông số kĩ thuật của xe Volkswagen Polo

Xem chi tiết các đời xe Volkswagen Polo cũ hơn:
+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1598
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa 5 5, 4
Kiểu dáng Hatchback Hatchback, Sedan
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 3972 3970 3970, 4561
Chiều Rộng (mm) 1682 1682, 1752
Chiều Cao (mm) 1462 1462, 1507
Chiều dài cơ sở (mm) 2456 2456, 2552
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1463
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1456
Khoảng sáng gầm xe (mm) 165 148
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.3
Kích thước lốp/lazang 185/60 R15 185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg) - 1135 1135, 1189
Dung tích khoang hành lý (lít) - 521
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ I4 MPI - 1.6L MPI
Công suất cực đại (kW) 77 - 81
Công suất cực đại (hp) 105 105, 108
Vòng tua tối đa (rpm) 5250 5250, 5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 153 153, 152
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3750 3750, 3850
Kiểu dáng động cơ Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng - Động cơ xăng, 4 xi lanh thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 - 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang - Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun đa điểm MPI - Phun đa điểm MPI
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45 55 55, 45
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 4 Euro 4, Euro 5
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson - Độc lập McPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Liên kết thanh xoắn - Bán độc lập dạng thanh xoắn
Phanh trước Đĩa - Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống - Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen - Halogen
Cụm đèn sau Halogen LED LED, Halogen
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎ Tùy chọn
Đèn sương mù phía trước ✔︎ Tùy chọn
Đèn phanh trên cao - ✔︎ Tùy chọn
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ Tùy chọn
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎ Tùy chọn
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ - Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog - Analog
Vô lăng 3 chấu, nhựa Bọc da, 3 chấu
Ghế lái Chỉnh cơ - Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ Tùy chọn
Ghế bên phụ Chỉnh cơ - Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 -
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎ Tùy chọn
Điều hòa Chỉnh cơ Tự động
Màn hình giải trí Cảm ứng 6.5 inch Màn hình cảm ứng 6.5 inch Màn hình cảm ứng 6.5 inch, Cảm ứng 6.5 inch
Hệ thống loa 4 loa 4 4, 4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎ Tùy chọn
Cửa kính - Chỉnh điện
Chuẩn kết nối - Bluetooth, USB, AUX
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 - 6
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - Tùy chọn
Cân bằng điện tử (ESC) - Tùy chọn
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎ Tùy chọn
Camera Camera lùi Lùi Lùi, Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - Tùy chọn
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - ✔︎ Tùy chọn
Cảnh báo chống trộm - ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎ Tùy chọn
Vận hành
Trợ lực lái điện - Tùy chọn