So sánh xe Audi A1 2015 vs Hyundai i30 2012

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
1598
1582
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4485
Chiều Rộng (mm)
-
1780
Chiều Cao (mm)
-
1500
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2650
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
10.6
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
378

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
-
88
Công suất cực đại (hp)
-
120
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
156
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4850
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
53
Tốc độ tối đa (km/h)
-
192

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
-
Độc lập đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa đặc

Ngoại thất

Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎

Nội thất

Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Màn hình giải trí
-
CD/MP3, Radio, AUX, USB
Cửa kính
-
Chỉnh điện 1 chạm ghế lái

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎