So sánh xe Hyundai i30 2012 vs Toyota Aygo 2013

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1582
998
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4485
-
Chiều Rộng (mm)
1780
-
Chiều Cao (mm)
1500
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2650
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
10.6
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
378
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
88
-
Công suất cực đại (hp)
120
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
156
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4850
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
53
-
Tốc độ tối đa (km/h)
192
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
-
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết (Multi-link)
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa đặc
-

Ngoại thất

Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-

Nội thất

Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Màn hình giải trí
CD/MP3, Radio, AUX, USB
-
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm ghế lái
-

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-