So sánh xe Hyundai i30 2012 vs Toyota Yaris 2012

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1582
1497
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4485
3785
Chiều Rộng (mm)
1780
1695
Chiều Cao (mm)
1500
1520
Chiều dài cơ sở (mm)
2650
2460
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1470
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1460
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
10.6
4.7
Kích thước lốp/lazang
-
185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1030-1080
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1490
Dung tích khoang hành lý (lít)
378
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
1NZ-FE
Công suất cực đại (kW)
88
80
Công suất cực đại (hp)
120
107
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
156
141
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4850
4200
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Phun xăng điện tử EFI
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
53
42
Tốc độ tối đa (km/h)
192
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết (Multi-link)
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Vô lăng
-
Da 3 chấu
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh tay
Điều hòa
-
Chỉnh tay
Màn hình giải trí
CD/MP3, Radio, AUX, USB
CD/Radio
Hệ thống loa
-
4 loa
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm ghế lái
Chỉnh điện(người lái)
Chuẩn kết nối
-
AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-