So sánh xe BMW X6 xDrive50i 2010 vs LandRover Range Rover HSE 5.0 V8 2013

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
4
Năm bắt đầu thế hệ
2007
2012
Năm kết thúc thế hệ
2014
2021
Mã thế hệ
E71
L405
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
4395
4999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4877
4999
Chiều Rộng (mm)
2195
2073
Chiều Cao (mm)
1690
1835
Chiều dài cơ sở (mm)
2993
2922
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1644
1690
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1706
1683
Khoảng sáng gầm xe (mm)
212
170 - 220 - 295
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.4
6.15
Kích thước lốp/lazang
255/50HR19
235/65R19
Trọng lượng bản thân (kg)
2265
2200
Trọng lượng toàn tải (kg)
2840
2950
Dung tích khoang hành lý (lít)
570 - 1450
909 - 2030

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
4.4 L N63 V8
5.0 L AJ133 V8
Công suất cực đại (kW)
299
-
Công suất cực đại (hp)
407
375
Vòng tua tối đa (rpm)
5500 - 6400
6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
601
510
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750 - 4500
3500
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
Chữ V
Số lượng xy lanh
8
8
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Trực tiếp
Phun xăng trực tiếp áp suất cao đường dẫn chung (GDI)
Loại tăng áp
Twin turbo
-
Tỷ số nén động cơ
10:1
11.5:1
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
85
105
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.4
6.5
Tốc độ tối đa (km/h)
249
210
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
12.5
12.8 – 14.0
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
17.7
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
9.5
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo trước độc lập, cơ cấu tay đòn đôi (double wishbone) và thanh cân bằng
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo sau độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon
Bi-Xenon
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
✕︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da tiêu chuẩn Grained Leather
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Bọc da ốp gỗ chỉnh điện tích hợp sưởi
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí ghế lái, sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí ghế lái, sưởi
Hàng ghế thứ 2
-
Ghế băng 3 chỗ ngồi, chỉnh ngả lưng bằng điện nhẹ. Tích hợp sưởi ghế hai bên
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
4 vùng độc lập
3
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Đơn
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình trung tâm iDrive
Cảm ứng trung tâm 8 inch
Hệ thống loa
12
Land Rover Sound System (250W, 8 loa)
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Chuẩn kết nối
DVD/CD, kết nối Bluetooth/AUX.
Bluetooth/USB/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
10
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
-
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎