So sánh xe BYD Atto 2 2026 vs Toyota Rush 2021

BYD Atto 2 2026

×

Toyota Rush 2021

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 3 3
Năm bắt đầu thế hệ 2024 2024 2017 2017
Năm kết thúc thế hệ - - - -
Mã thế hệ SC3E SC3E F800/F850 F800/F850
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Trung Quốc Trung Quốc Indonesia Indonesia
Nhiên liệu Điện Điện Xăng Xăng
Dung tích động cơ - - 1496 1496
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 5 5 7 7
Số cửa 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV
Hạng xe B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4310 4310 4435 4435
Chiều Rộng (mm) 1830 1830 1695 1695
Chiều Cao (mm) 1675 1675 1705 1705
Chiều dài cơ sở (mm) 2730 2730 2685 2685
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - 1445 1445
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - 1460 1460
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170 170 220 220
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - 5.2 5.2
Kích thước lốp/lazang - - 215/60R17 215/60R17
Trọng lượng bản thân (kg) - - 1290 1290
Trọng lượng toàn tải (kg) - - 1870 1870

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ - - 1.5L 2NR-VE 1.5L 2NR-VE
Công suất cực đại (kW) - - 76 76
Công suất cực đại (hp) 174 174 102 102
Vòng tua tối đa (rpm) - - 6300 6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 290 290 134 134
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - 4200 4200
Kiểu dáng động cơ - - Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - 4 4
Hệ thống phun nhiên liệu - - Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử
Tỷ số nén động cơ - - 11.5 11.5
Loại hộp số - - Tự động Tự động
Số lượng cấp số - - 4 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - 45 45
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - 6.7 6.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - 8.2 8.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - 5.8 5.8
Tiêu chuẩn khí thải - - Euro 4 Euro 4
Dung lượng Pin (kWh) 45, 12 45,12 - -
Loại pin LFP LFP - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 385 km 385 km - -
Công suất sạc tối đa (kW) 65 kW 65 kW - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước - - MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau - - Phụ thuộc đa liên kết Phụ thuộc đa liên kết
Phanh trước - - Đĩa Đĩa
Phanh sau - - Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED
Ăng ten Ẩn Ẩn Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt - - ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - - ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - ✔︎ ✔︎
Giá nóc - - ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế - - Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm - - ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - Analog + LCD Analog + LCD
Chìa khóa thông minh - - ✔︎ ✔︎
Vô lăng - - 3 chấu bọc da, điều chỉnh 2 hướng 3 chấu bọc da, điều chỉnh 2 hướng
Ghế lái - - Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 - - Gập 60:40 Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 - - Gập 50:50 Gập 50:50
Điều hòa - - Tự động Tự động
Số vùng điều hòa - - 2 2
Cửa gió hàng ghế sau - - ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí 12.8 inch 12.8 inch Cảm ứng Cảm ứng
Hệ thống loa - - 8 8
Cửa kính - - Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối - - USB/Bluetooth/Smart Connect USB/Bluetooth/Smart Connect

An toàn/An ninh

Số túi khí - - 6 6
Dây đai an toàn - - 3 điểm, 7 vị trí 3 điểm, 7 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS) - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ - -
Camera 360 360 Lùi Lùi
Hệ thống cảm biến phía sau - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - ✔︎ ✔︎