So sánh xe BYD Dolphin 2024 vs Ford Fiesta 2011

BYD Dolphin 2024

×

Ford Fiesta 2011

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 6 6 6 6
Năm bắt đầu thế hệ 2024 2024 2011 2011 2011 2011
Năm kết thúc thế hệ - - 2013 2013 2013 2013
Mã thế hệ - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Trung Quốc Trung Quốc - - - -
Nhiên liệu Điện Điện Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ - - 1596, 1388 1596 1596 1388
Hộp số số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tay
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5, 4 5 4 4
Kiểu dáng Hatchback Hatchback Hatchback, Sedan Hatchback Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4125 4125 3950, 4291 3950 4291 4291
Chiều Rộng (mm) 1770 1770 1722 1722 1722 1722
Chiều Cao (mm) 1570 1570 1496, 1454 1496 1454 1454
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2489 2489 2489 2489
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1530 1530 - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1530 1530 - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 120 120 - - - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.25 5.25 5.1 5.1 5.1 5.1
Kích thước lốp/lazang 195/60 R16 195/60 R16 195/50R16, 185/55 R15 195/50R16 185/55 R15 185/55 R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1405 1405 1153, 1107 1153 1153 1107
Trọng lượng toàn tải (kg) 1780 1780 - - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 345/1310 345/1310 - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ - - 1.6 Duratec Ti- VCT, Duratec 1.4L 1.6 Duratec Ti- VCT 1.6 Duratec Ti- VCT Duratec 1.4L
Công suất cực đại (kW) - - 89, 70 89 89 70
Công suất cực đại (hp) - - 119, 94 119 119 94
Vòng tua tối đa (rpm) - - 6000, 5750 6000 6000 5750
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - - 151, 126 151 151 126
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - 4050, 4200 4050 4050 4200
Kiểu dáng động cơ - - I I I I
Số lượng xy lanh - - 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - Phía trước, ngang Phía trước, ngang Phía trước, ngang Phía trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu - - Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Loại hộp số - - AT, MT AT AT MT
Số lượng cấp số - - 6, 5 6 6 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - 43 43 43 43
Tốc độ tối đa (km/h) 150 150 - - - -
Tiêu chuẩn khí thải - - Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4
Loại Động cơ điện Motor đồng bộ nam châm vĩnh cửu Motor đồng bộ nam châm vĩnh cửu - - - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 94 94 - - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 180 180 - - - -
Dung lượng Pin (kWh) 44.9 44.9 - - - -
Loại pin BYD Blade BYD Blade - - - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 405 405 - - - -
Loại cổng sạc 2 USB phía trước, 1 USB phía sau 2 USB phía trước, 1 USB phía sau - - - -
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) DC 30 phút (SOC 30%-80%) DC 30 phút (SOC 30%-80%) - - - -
Công suất sạc tối đa (kW) CCS2, DC 60/ AC 6.6 CCS2, DC 60/ AC 6.6 - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED Halogen Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau - - Halogen Halogen Halogen Halogen
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn sương mù phía trước - - ✔︎ ✔︎ - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ - - - -
Giá nóc ✔︎ ✔︎ - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da tổng hợp Da tổng hợp Nỉ cao cấp, Nỉ Nỉ cao cấp Nỉ Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình LCD 5 inch Màn hình LCD 5 inch Analog Analog Analog Analog
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ - - - -
Vô lăng Bọc da, chỉnh cơ 2 hướng Bọc da, chỉnh cơ 2 hướng Bọc da, Nhựa Bọc da Nhựa Nhựa
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ - - - -
Ghế lái Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ - - - -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Tựa đầu chỉnh tay, ghế ngả Tựa đầu chỉnh tay, ghế ngả - - - -
Điều hòa Tự động Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ - - - -
Màn hình giải trí Cảm ứng 12, 8 inch, có thể xoay 90 độ Cảm ứng 12,8 inch, có thể xoay 90 độ - - - -
Hệ thống loa 6 6 6, 4 6 4 4
Cửa kính Lên xuống 1 chạm, chống kẹt ghế người lái Lên xuống 1 chạm, chống kẹt ghế người lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối Apple Carplay, Android Auto Apple Carplay, Android Auto MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN) MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN) MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN) MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN)

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 2, 1 2 1 1
Dây đai an toàn có bộ căng trước có bộ căng trước - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Camera Toàn cảnh 360 Toàn cảnh 360 - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau - - ✔︎ ✔︎ - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ - - - -
Quản lý xe qua ứng dụng ✔︎ ✔︎ - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ - - - -