|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 1 - 2025 1 - 2025 | 4 4 4 4 4 4 4 4 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2024 2024 | 2014 2014 2014 2014 2014 2014 2014 2014 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - | - - - - - - - - | |
| Mã thế hệ | EA1/EM2E EA1/EM2E | - - - - - - - - | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Thái Lan Thái Lan | Nhật Bản, Thái Lan Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan | |
| Nhiên liệu | Điện Điện | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | - - | 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1496 | |
| Hộp số | số tự động số tự động | số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 | 5 5 5 5 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 | 5, 4 5 5 5 4 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Hatchback Hatchback | Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | B B | B B B B B B B B | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4290 4290 | 4065, 4340 4065 4065 4065 4340 4340 4340 4340 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1770 1770 | 1695 1695 1695 1695 1695 1695 1695 1695 | |
| Chiều Cao (mm) | 1570 1570 | 1515, 1470 1515 1515 1515 1470 1470 1470 1470 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2700 2700 | 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2570 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1530 1530 | - - - - - - - - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1530 1530 | - - - - - - - - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 155 155 | 145, 140 145 145 145 140 140 140 140 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.25 5.25 | 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 | |
| Kích thước lốp/lazang | 195/60R16 195/60R16 | 185/60R16, 185/60R15, 185/65R15 185/60R16 185/60R16 185/60R15 185/65R15 185/60R16 185/60R16 185/60R16 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1520 1520 | 1049, 1074 1049 1049 1049 1074 1074 1074 1074 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1930 1930 | 1524, 1538 1524 1524 1524 1538 1538 1538 1538 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 345/1310 345/1310 | 280, 440 280 280 280 440 440 440 440 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | - - | SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L | |
| Công suất cực đại (kW) | - - | 6000 rpm - - - 6000 rpm 6000 rpm 6000 rpm 6000 rpm | |
| Công suất cực đại (hp) | - - | 110 hp, 110 110 hp 110 hp 110 hp 110 110 110 110 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | - - | 6000 rpm 6000 rpm 6000 rpm 6000 rpm - - - - | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | - - | 144 Nm, 144 144 Nm 144 Nm 144 Nm 144 144 144 144 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | - - | 4000 rpm, 4000 4000 rpm 4000 rpm 4000 rpm 4000 4000 4000 4000 | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | - - | Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp - - - - | |
| Loại hộp số | - - | Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động | |
| Số lượng cấp số | - - | 6 cấp, 6 6 cấp 6 cấp 6 cấp 6 6 6 6 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | - - | 44 44 44 44 44 44 44 44 | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 12 12 | - - - - - - - - | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 150 150 | - - - - - - - - | |
| Loại Động cơ điện | Motor đồng bộ nam châm vĩnh cửu Motor đồng bộ nam châm vĩnh cửu | - - - - - - - - | |
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | 94 (70 kW) 94 (70 kW) | - - - - - - - - | |
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | 180 180 | - - - - - - - - | |
| Dung lượng Pin (kWh) | 50.25 50.25 | - - - - - - - - | |
| Loại pin | BYD Blade BYD Blade | - - - - - - - - | |
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | 435 435 | - - - - - - - - | |
| Loại cổng sạc | 2 USB phía trước, 1 USB phía sau 2 USB phía trước, 1 USB phía sau | - - - - - - - - | |
| Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) | DC 30 phút (SOC 30%-80%) DC 30 phút (SOC 30%-80%) | - - - - - - - - | |
| Công suất sạc tối đa (kW) | CCS2, DC 60/ AC 6.6 CCS2, DC 60/ AC 6.6 | - - - - - - - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson MacPherson | MacPherson, Độc lập MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | Thanh dầm xoắn Thanh dầm xoắn | Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn | |
| Phanh trước | Đĩa thông gió Đĩa thông gió | Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Đĩa Đĩa | Đĩa đặc, Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | LED LED | Full LED (Projector), LED Full LED (Projector) Full LED (Projector) Full LED (Projector) LED LED LED LED | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - - | |
| Gạt mưa tự động | - - | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - | |
| Giá nóc | ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da tổng hợp Da tổng hợp | Nỉ, Da Nỉ Da Da Nỉ Nỉ Da Da | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Màn hình LCD 5 inch Màn hình LCD 5 inch | - - - - - - - - | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - - | |
| Vô lăng | Bọc da, chỉnh cơ 2 hướng Bọc da, chỉnh cơ 2 hướng | Bọc da, tích hợp nút bấm, lẫy chuyển số, Da - Bọc da, tích hợp nút bấm, lẫy chuyển số Bọc da, tích hợp nút bấm, lẫy chuyển số - - Da Da | |
| Khởi động xe từ xa | ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - - | |
| Ghế lái | Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng | - - - - - - - - | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng | - - - - - - - - | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | - - | ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Hàng ghế thứ 2 | Tựa đầu chỉnh tay, ghế ngả, gập 40:60 Tựa đầu chỉnh tay, ghế ngả, gập 40:60 | - - - - - - - - | |
| Điều hòa | Tự động Tự động | Tự động - Tự động Tự động - - Tự động Tự động | |
| Hệ thống lọc không khí | ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - - | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 12, 8 inch, có thể xoay 90 độ Cảm ứng 12,8 inch, có thể xoay 90 độ | 7 inch cảm ứng, Màn hình cảm ứng 7" - 7 inch cảm ứng 7 inch cảm ứng - - Màn hình cảm ứng 7" Màn hình cảm ứng 7" | |
| Hệ thống loa | 6 6 | 4, 6 loa, 6 4 6 loa 6 loa 4 4 6 6 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - - | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa kính | Lên xuống 1 chạm, chống kẹt ghế người lái Lên xuống 1 chạm, chống kẹt ghế người lái | Chỉnh điện, một chạm ghế lái Chỉnh điện, một chạm ghế lái Chỉnh điện, một chạm ghế lái Chỉnh điện, một chạm ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện | |
| Chuẩn kết nối | Apple Carplay, Android Auto Apple Carplay, Android Auto | AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth AUX, USB AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 6 6 | 6, 2 6 6 6 2 6 6 6 | |
| Dây đai an toàn | Có bộ căng trước/sau Có bộ căng trước/sau | - - - - - - - - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | Toàn cảnh 360 Toàn cảnh 360 | Camera lùi, Lùi - Camera lùi Camera lùi - - Lùi Lùi | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - - | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - - | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - - | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - - | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Quản lý xe qua ứng dụng | ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - - | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | - - | ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | - - | ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | - - | ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - - | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | - - | ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ | |