So sánh xe BYD Dolphin 2026 vs Kia Rio 2015

BYD Dolphin 2026

×

Kia Rio 2015

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 - 2025 1 - 2025 3 - 2014 3 - 2014 3 - 2014 3 - 2014
Năm bắt đầu thế hệ 2024 2024 2011 2011 2011 2011
Năm kết thúc thế hệ - - 2017 2017 2017 2017
Mã thế hệ EA1/EM2E EA1/EM2E UB/QB UB/QB UB/QB UB/QB
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc
Nhiên liệu Điện Điện Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ - - 1396 1396 1396 1396
Hộp số số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5, 4 5 4 4
Kiểu dáng Hatchback Hatchback Hatchback, Sedan Hatchback Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4290 4290 4045, 4365 4045 4365 4365
Chiều Rộng (mm) 1770 1770 1720 1720 1720 1720
Chiều Cao (mm) 1570 1570 1455 1455 1455 1455
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2570 2570 2570 2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1530 1530 - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1530 1530 - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 155 155 140 140 140 140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.25 5.25 5.26 5.26 5.26 5.26
Kích thước lốp/lazang 195/60R16 195/60R16 205/45R17, 185/65R15 205/45R17 185/65R15 185/65R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1520 1520 1068 1068 1068 1068
Trọng lượng toàn tải (kg) 1930 1930 1600 1600 1600 1600
Dung tích khoang hành lý (lít) 345/1310 345/1310 - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ - - 1.4 L Gamma MPi CVVT I4 1.4 L Gamma MPi CVVT I4 1.4 L Gamma MPi CVVT I4 1.4 L Gamma MPi CVVT I4
Công suất cực đại (kW) - - 79 79 79 79
Công suất cực đại (hp) - - 106 106 106 106
Vòng tua tối đa (rpm) - - 6300 6300 6300 6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - - 135 135 135 135
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - 4200 4200 4200 4200
Kiểu dáng động cơ - - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm
Loại hộp số - - Tự động, Sàn Tự động Sàn Tự động
Số lượng cấp số - - 4, 6 4 6 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - 43 43 43 43
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 12 12 - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 150 150 - - - -
Loại Động cơ điện Motor đồng bộ nam châm vĩnh cửu Motor đồng bộ nam châm vĩnh cửu - - - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 94 (70 kW) 94 (70 kW) - - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 180 180 - - - -
Dung lượng Pin (kWh) 50.25 50.25 - - - -
Loại pin BYD Blade BYD Blade - - - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 435 435 - - - -
Loại cổng sạc 2 USB phía trước, 1 USB phía sau 2 USB phía trước, 1 USB phía sau - - - -
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) DC 30 phút (SOC 30%-80%) DC 30 phút (SOC 30%-80%) - - - -
Công suất sạc tối đa (kW) CCS2, DC 60/ AC 6.6 CCS2, DC 60/ AC 6.6 - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson McPherson McPherson McPherson McPherson
Hệ thống treo sau Thanh dầm xoắn Thanh dầm xoắn Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa, Tang trống Đĩa Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED Halogen Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau - - LED LED LED LED
Ăng ten - - Râu Râu Râu Râu
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da tổng hợp Da tổng hợp Da cao cấp, Nỉ Da cao cấp Nỉ Da cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình LCD 5 inch Màn hình LCD 5 inch - - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Vô lăng Bọc da, chỉnh cơ 2 hướng Bọc da, chỉnh cơ 2 hướng Da, chỉnh 4 hướng, Nhựa Urethane Da, chỉnh 4 hướng Nhựa Urethane Da, chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ - - - -
Ghế lái Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng - - - -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng - - - -
Hàng ghế thứ 2 Tựa đầu chỉnh tay, ghế ngả, gập 40:60 Tựa đầu chỉnh tay, ghế ngả, gập 40:60 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Điều hòa Tự động Tự động Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay
Số vùng điều hòa - - 1 1 1 1
Cửa sổ trời - - Có, điều khiển điện, Không Có, điều khiển điện Không Không
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 12, 8 inch, có thể xoay 90 độ Cảm ứng 12,8 inch, có thể xoay 90 độ Không Không Không Không
Hệ thống loa 6 6 6, 4 6 4 4
Cửa kính Lên xuống 1 chạm, chống kẹt ghế người lái Lên xuống 1 chạm, chống kẹt ghế người lái Điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện
Chuẩn kết nối Apple Carplay, Android Auto Apple Carplay, Android Auto AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 2 2 2 2
Dây đai an toàn Có bộ căng trước/sau Có bộ căng trước/sau Tất cả các hàng ghế Tất cả các hàng ghế Tất cả các hàng ghế Tất cả các hàng ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ - - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Camera Toàn cảnh 360 Toàn cảnh 360 - - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ - - - -
Quản lý xe qua ứng dụng ✔︎ ✔︎ - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ - - - -