So sánh xe Chevrolet Aveo 2012 vs Kia Rio 2015

Chevrolet Aveo 2012

×

Kia Rio 2015

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 3 - 2014 3 - 2014 3 - 2014 3 - 2014
Năm bắt đầu thế hệ 2011 2011 2011 2011 2011 2011
Năm kết thúc thế hệ - - 2017 2017 2017 2017
Mã thế hệ - - UB/QB UB/QB UB/QB UB/QB
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1498 1498 1396 1396 1396 1396
Hộp số số tay số tay số tự động, số tay số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 5, 4 5 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Hatchback, Sedan Hatchback Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4310 4310 4045, 4365 4045 4365 4365
Chiều Rộng (mm) 1710 1710 1720 1720 1720 1720
Chiều Cao (mm) 1505 1505 1455 1455 1455 1455
Chiều dài cơ sở (mm) 2480 2480 2570 2570 2570 2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1450 1450 - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1430 1430 - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - 140 140 140 140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.030 5.030 5.26 5.26 5.26 5.26
Kích thước lốp/lazang 185/60R14 185/60R14 205/45R17, 185/65R15 205/45R17 185/65R15 185/65R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1055 1055 1068 1068 1068 1068
Trọng lượng toàn tải (kg) - - 1600 1600 1600 1600

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ SOHC SOHC 1.4 L Gamma MPi CVVT I4 1.4 L Gamma MPi CVVT I4 1.4 L Gamma MPi CVVT I4 1.4 L Gamma MPi CVVT I4
Công suất cực đại (kW) - - 79 79 79 79
Công suất cực đại (hp) 86 86 106 106 106 106
Vòng tua tối đa (rpm) 5400 5400 6300 6300 6300 6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 13.4 13.4 135 135 135 135
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3000 3000 4200 4200 4200 4200
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm
Loại hộp số MT MT Tự động, Sàn Tự động Sàn Tự động
Số lượng cấp số 5 5 4, 6 4 6 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45 45 43 43 43 43
Tốc độ tối đa (km/h) 170 170 - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước - - McPherson McPherson McPherson McPherson
Hệ thống treo sau - - Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Đĩa, Tang trống Đĩa Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước - - Halogen Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau - - LED LED LED LED
Ăng ten Tích hợp trên kính Tích hợp trên kính Râu Râu Râu Râu
Đèn pha tự động bật tắt - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ - - - -
Giá nóc ✕︎ ✕︎ - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ Da cao cấp, Nỉ Da cao cấp Nỉ Da cao cấp
Khởi động nút bấm - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Chìa khóa thông minh - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Vô lăng - - Da, chỉnh 4 hướng, Nhựa Urethane Da, chỉnh 4 hướng Nhựa Urethane Da, chỉnh 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Điều hòa Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay
Số vùng điều hòa - - 1 1 1 1
Cửa sổ trời - - Có, điều khiển điện, Không Có, điều khiển điện Không Không
Hệ thống lọc không khí - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Màn hình giải trí - - Không Không Không Không
Hệ thống loa - - 6, 4 6 4 4
Cửa kính - - Điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện
Chuẩn kết nối - - AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí - - 2 2 2 2
Dây đai an toàn - - Tất cả các hàng ghế Tất cả các hàng ghế Tất cả các hàng ghế Tất cả các hàng ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎