So sánh xe Hyundai Accent 2023 vs Kia Rio 2015

Hyundai Accent 2023

×

Kia Rio 2015

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 5 - 2020 5 - 2020 5 - 2020 5 - 2020 5 - 2020 3 - 2014 3 - 2014 3 - 2014 3 - 2014
Năm bắt đầu thế hệ 2017 2017 2017 2017 2017 2011 2011 2011 2011
Năm kết thúc thế hệ 2023 2023 2023 2023 2023 2017 2017 2017 2017
Mã thế hệ HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC UB/QB UB/QB UB/QB UB/QB
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1396 1396 1396 1396 1396 1396 1396 1396 1396
Hộp số số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 5, 4 5 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Hatchback, Sedan Hatchback Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4440 4440 4440 4440 4440 4045, 4365 4045 4365 4365
Chiều Rộng (mm) 1729 1729 1729 1729 1729 1720 1720 1720 1720
Chiều Cao (mm) 1470 1470 1470 1470 1470 1455 1455 1455 1455
Chiều dài cơ sở (mm) 2600 2600 2600 2600 2600 2570 2570 2570 2570
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 150 150 150 150 140 140 140 140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - 5.26 5.26 5.26 5.26
Kích thước lốp/lazang 185/65 R15, 185/65 R15 Mâm thép, 195/55 R16 185/65 R15 185/65 R15 Mâm thép 185/65 R15 195/55 R16 205/45R17, 185/65R15 205/45R17 185/65R15 185/65R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1110, 1090, 1140, 1160 1110 1090 1140 1160 1068 1068 1068 1068
Trọng lượng toàn tải (kg) 1540, 1570 1540 1540 1570 1570 1600 1600 1600 1600

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI 1.4 L Gamma MPi CVVT I4 1.4 L Gamma MPi CVVT I4 1.4 L Gamma MPi CVVT I4 1.4 L Gamma MPi CVVT I4
Công suất cực đại (kW) - - - - - 79 79 79 79
Công suất cực đại (hp) 100 100 100 100 100 106 106 106 106
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 6300 6300 6300 6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 132 132 132 132 132 135 135 135 135
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 4000 4200 4200 4200 4200
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - - Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm
Loại hộp số Số sàn, Tự động Số sàn Số sàn Tự động Tự động Tự động, Sàn Tự động Sàn Tự động
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 4, 6 4 6 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45 45 45 45 45 43 43 43 43
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.33, 6.32, 6.2 6.33 6.33 6.32 6.2 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.25, 8.53, 8.52 8.25 8.25 8.53 8.52 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.24, 4.99, 4.86 5.24 5.24 4.99 4.86 - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa, Tang trống Đĩa Tang trống Đĩa Đĩa Đĩa, Tang trống Đĩa Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau LED, Halogen LED Halogen LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá, Dây Vây cá Dây Vây cá Vây cá Râu Râu Râu Râu
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Nỉ Nỉ Da Da cao cấp, Nỉ Da cao cấp Nỉ Da cao cấp
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch - - - -
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Vô lăng Da, Urethane Da Urethane Da Da Da, chỉnh 4 hướng, Nhựa Urethane Da, chỉnh 4 hướng Nhựa Urethane Da, chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng - - - -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay - - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 Không Không Không Không Không - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Điều hòa Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1 1 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cửa sổ trời Không, Đơn Không Không Không Đơn Có, điều khiển điện, Không Có, điều khiển điện Không Không
Hệ thống lọc không khí - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Màn hình giải trí Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường, Không Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường Không Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường Không Không Không Không
Hệ thống loa 6, 4 6 4 6 6 6, 4 6 4 4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Cửa kính Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái, Chỉnh điện Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện
Chuẩn kết nối Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto, AUX Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto AUX Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 1, 6 2 1 2 6 2 2 2 2
Dây đai an toàn Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Tất cả các hàng ghế Tất cả các hàng ghế Tất cả các hàng ghế Tất cả các hàng ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Camera Lùi, Không Lùi Không Lùi Lùi - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎